• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

zarknight

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cây tiền tố
AC
100 / 100
C++17
2000pp
100% (2000pp)
Eticket (DHBB 2021 T.Thử)
AC
20 / 20
C++11
1800pp
98% (1764pp)
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử)
AC
39 / 39
C++14
1800pp
96% (1729pp)
Cặp số đặc biệt
AC
100 / 100
C++11
1200pp
94% (1129pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
92% (1015pp)
Số giàu có (THTB - TP 2021)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
90% (994pp)
Hằng Đẳng Thức
AC
20 / 20
PY3
1100pp
89% (974pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
PY3
1000pp
87% (868pp)
Tổng dãy con
AC
100 / 100
PY3
1000pp
85% (851pp)
Siêu đối xứng (THTC 2021)
AC
100 / 100
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0

(26283.3 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Faceapp 600.0 / 600.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Gấp hạc 600.0 / 600.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
number of steps 0.0 / 1000.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Nhảy 500.0 / 500.0
cmpint 500.0 / 500.0
minict16 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
minict26 900.0 / 900.0
minict27 800.0 / 800.0
dist 800.0 / 800.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
Đổi bài 480.0 / 800.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi dãy nhị phân 800.0 / 800.0
Xâu Ami 0.0 / 1100.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Năm nhuận 133.3 / 400.0
Lập kế hoạch 540.0 / 600.0
CaiWinDao và 3 em gái (phần 2) 900.0 / 900.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Xe đồ chơi 630.0 / 900.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0

vn.spoj (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 900.0 / 1000.0

Happy School (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã Morse 600.0 / 600.0
Hằng Đẳng Thức 1100.0 / 1100.0

COCI (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tiền tố 2000.0 / 2000.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

Free Contest (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK 600.0 / 600.0

HSG THPT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Siêu đối xứng (THTC 2021) 1000.0 / 1000.0
KILA (THTC 2021) 0.0 / 1100.0

HSG THCS (2230.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số giàu có (THTB - TP 2021) 1100.0 / 1100.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 540.0 / 900.0
Sắp xếp theo Modul K (THTB - TP 2021) 90.0 / 900.0

DHBB (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Eticket (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

THT Bảng A (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team