26P1A2PhamNguyenHienNhat
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
98%
(490pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(480pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(461pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(347pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(340pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(333pp)
(10500.0 điểm)
Lập trình Python (4800.0 điểm)
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (4600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng 2 số nguyên | 100.0 / 100.0 |
| So sánh #1 | 400.0 / 400.0 |
| So sánh #2 | 400.0 / 400.0 |
| So sánh #3 | 400.0 / 400.0 |