• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

26p2d1BuiKhanhTue

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Mãi mãi là huyền thoại 2
AC
100 / 100
PY3
1000pp
100% (1000pp)
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022)
AC
10 / 10
PY3
900pp
98% (882pp)
Bài 2: Số thứ K (THT A Đồng Tháp 2026)
AC
10 / 10
PY3
800pp
96% (768pp)
Tính trung bình cộng
AC
5 / 5
PY3
600pp
94% (565pp)
Số tình cảm
AC
5 / 5
PY3
600pp
92% (553pp)
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b
AC
10 / 10
PY3
600pp
90% (542pp)
Vị trí số dương
AC
10 / 10
PY3
500pp
89% (443pp)
Vị trí số âm
AC
10 / 10
PY3
500pp
87% (434pp)
Tổng lẻ
AC
10 / 10
PY3
500pp
85% (425pp)
Tam giác không cân
AC
100 / 100
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0

(9072.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Số tình cảm 600.0 / 600.0
Tuổi đi học 360.0 / 400.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 312.0 / 400.0
In ký tự 100.0 / 100.0
Mãi mãi là huyền thoại 2 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0

THT Bảng A (5291.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 120.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0
Chia kẹo 3 500.0 / 500.0
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 350.0 / 400.0
Tách số lẻ (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 400.0 / 400.0
Dãy số (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 90.0 / 900.0
Số trùng (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 116.667 / 700.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số thứ K (THT A Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Dãy số tròn chục (THT A Đồng Tháp 2026) 100.0 / 1000.0
Bài 4: Dãy tích loại 10 (THT A Đồng Tháp 2026) 140.0 / 1400.0
Bài 5: Dãy mật mã (THT A Đồng Tháp 2026) 75.0 / 1500.0

Cánh diều (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 0.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 0.0 / 200.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 0.0 / 300.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 0.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team