Anh_Tri_Nguyen
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(576pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(565pp)
TLE
3 / 5
PY3
90%
(488pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(443pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(434pp)
AC
48 / 48
PY3
85%
(425pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(333pp)
(7760.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4500.0 điểm)
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1910.0 điểm)
THT Bảng A (1320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 160.0 / 400.0 |
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 360.0 / 600.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
| Phép tính | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (2208.0 điểm)
THT (1140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 1500.0 |
| Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 540.0 / 900.0 |