BestCSES
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1251
Điểm tối đa
1524
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
13 / 13
C++17
98%
(1666pp)
AC
39 / 39
C++17
96%
(1633pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1506pp)
AC
12 / 12
C++17
92%
(1476pp)
AC
4 / 4
C++17
90%
(1446pp)
AC
14 / 14
C++17
89%
(1329pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1302pp)
AC
3 / 3
C++17
85%
(1276pp)
AC
14 / 14
C++17
83%
(1167pp)
(13900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3760.0 điểm)
CSES (47675.0 điểm)
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (116.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 116.7 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (4416.0 điểm)
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
| Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (3480.0 điểm)
Cánh diều (3800.0 điểm)
Free Contest (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định | 300.0 / 300.0 |
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp | 1800.0 / 1800.0 |