C2C2NguyenDucKhang
Phân tích điểm
AC
40 / 40
PY3
100%
(1000pp)
AC
11 / 11
PY3
98%
(882pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(864pp)
AC
11 / 11
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(738pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(542pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(532pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(521pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(425pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(333pp)
(4760.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |