• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

CaoNhatTue1

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++14
950pp
100% (950pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++14
900pp
98% (882pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++14
800pp
96% (768pp)
Tính trung bình cộng
AC
5 / 5
C++14
600pp
94% (565pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
C++14
600pp
92% (553pp)
Sắp xếp 3 số
AC
5 / 5
C++14
500pp
90% (452pp)
Vị trí số âm
AC
10 / 10
C++14
500pp
89% (443pp)
Vị trí số dương
AC
10 / 10
C++14
500pp
87% (434pp)
Tổng lẻ
AC
10 / 10
C++14
500pp
85% (425pp)
Bảng số tự nhiên 3
AC
5 / 5
C++14
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(12750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Những chiếc tất 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team