• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

DANGQUOCKHANH

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xin chào 2
AC
8 / 8
C++14
900pp
100% (900pp)
a cộng b
AC
5 / 5
C++14
900pp
98% (882pp)
KT Số nguyên tố
TLE
10 / 11
C++14
818pp
96% (786pp)
Số cặp
AC
10 / 10
C++14
800pp
94% (753pp)
Nhỏ nhất
AC
10 / 10
C++14
800pp
92% (738pp)
Xin chào 1
AC
10 / 10
C++14
600pp
90% (542pp)
Số lần xuất hiện 1
AC
10 / 10
C++14
600pp
89% (532pp)
minict07
AC
20 / 20
C++14
600pp
87% (521pp)
arr02
AC
10 / 10
C++14
600pp
85% (510pp)
Vị trí số dương
AC
10 / 10
C++14
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(16694.4 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 133.3 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 142.9 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
KT Số nguyên tố 818.2 / 900.0
candles 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict07 600.0 / 600.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số cặp 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team