DEF
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1192
Điểm tối đa
1192
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++17
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(994pp)
AC
4 / 4
C++17
89%
(974pp)
AC
50 / 50
C++11
87%
(955pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(851pp)
AC
50 / 50
C++11
83%
(834pp)
(11000.0 điểm)
DHBB (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mua hàng (DHBB 2021) | 600.0 / 2000.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (3678.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 78.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (4900.0 điểm)
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Trại hè MT&TN (1190.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1190.0 / 1400.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay | 1500.0 / 1500.0 |