• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

DL_LeVietHoang2006

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Phân tích thừa số nguyên tố
TLE
9 / 10
C++14
810pp
100% (810pp)
Biến đổi xâu đối xứng
AC
10 / 10
C++14
800pp
98% (784pp)
Nhỏ nhất
AC
10 / 10
C++14
800pp
96% (768pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
6 / 6
C++14
800pp
94% (753pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++14
800pp
92% (738pp)
arr02
AC
10 / 10
C++14
600pp
90% (542pp)
Tính trung bình cộng
AC
5 / 5
C++14
600pp
89% (532pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
C++14
600pp
87% (521pp)
Vị trí số âm
AC
10 / 10
C++14
500pp
85% (425pp)
Vị trí số dương
AC
10 / 10
C++14
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(15310.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Tìm số nguyên tố 200.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 810.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team