DangMinhKhanh_VanLang
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1085
Điểm tối đa
1085
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++20
100%
(1200pp)
AC
101 / 101
C++14
96%
(960pp)
AC
101 / 101
C++14
94%
(941pp)
AC
6 / 6
C++14
92%
(922pp)
AC
3 / 3
C++14
90%
(904pp)
TLE
9 / 10
C++14
89%
(877pp)
AC
6 / 6
C++14
85%
(766pp)
AC
9 / 9
C++14
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (34729.0 điểm)
(16440.0 điểm)
HSG THCS (2795.4 điểm)
THT Bảng A (23559.8 điểm)
THT (9840.0 điểm)
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xô nước | 280.0 / 400.0 |