Dosang01
Phân tích điểm
AC
17 / 17
PY3
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
12 / 12
PY3
96%
(1249pp)
AC
15 / 15
C++20
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1107pp)
TLE
4 / 5
SCAT
90%
(1012pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(974pp)
AC
4 / 4
PY3
87%
(955pp)
AC
15 / 15
PY3
85%
(936pp)
AC
80 / 80
PY3
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (20388.0 điểm)
(46105.0 điểm)
HSG THCS (2220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 120.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (742.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 342.9 / 800.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (24385.0 điểm)
THT (5620.0 điểm)
THT Bảng B & C (5346.0 điểm)
Cánh diều (2500.0 điểm)
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 1300.0 / 1300.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (70.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu giai thừa | 70.0 / 1400.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |