• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

DucTri123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Chia dãy (THT TP 2015)
AC
11 / 11
C++11
900pp
100% (900pp)
a cộng b
AC
5 / 5
C++11
900pp
98% (882pp)
Nhỏ hơn
TLE
90 / 100
C++11
810pp
96% (778pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
C++11
800pp
94% (753pp)
KT Số nguyên tố
TLE
8 / 10
C++11
720pp
92% (664pp)
Xin chào 1
AC
10 / 10
C++11
600pp
90% (542pp)
dist
RTE
6 / 8
C++11
600pp
89% (532pp)
square number
AC
10 / 10
C++11
600pp
87% (521pp)
Tam giác không cân
AC
100 / 100
C++11
500pp
85% (425pp)
Vị trí zero cuối cùng
AC
10 / 10
C++11
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(16830.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 810.0 / 900.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
KT Số nguyên tố 720.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
dist 600.0 / 800.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0

HSG THCS (950.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 50.0 / 500.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đi 5 bước 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team