Henry_hai_ton
Phân tích điểm
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
WA
49 / 50
C++20
94%
(1660pp)
AC
2 / 2
C++20
89%
(1329pp)
AC
40 / 40
C++20
83%
(1251pp)
(84262.5 điểm)
HSG THCS (25339.1 điểm)
DHBB (7020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Đủ chất | 1200.0 / 1200.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1020.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (11300.0 điểm)
HSG THPT (7680.0 điểm)
Happy School (4864.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lẻ loi 1 | 900.0 / 900.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1764.0 / 1800.0 |
Codeforces (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| 2 3 GO !! | 0.0 / 900.0 |
Practice VOI (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy chứa max | 1200.0 / 1200.0 |
| Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) | 0.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TWOEARRAY | 1200.0 / 1200.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (3300.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử đẹp | 1300.0 / 1300.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
CSES (18298.2 điểm)
THT (5400.0 điểm)
OLP MT&TN (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trekking | 1400.0 / 1400.0 |
| Công Giải Thể (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 1. Thẩm định (OLP MT&TN lần 7) | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 900.0 / 900.0 |
| Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 1200.0 |
USACO (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 January Contest, Bronze, Air Cownditioning II | 900.0 / 900.0 |
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 1000.0 / 1000.0 |