• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Henry_hai_ton

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau
AC
8 / 8
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Nuôi Bò 2
AC
10 / 10
C++20
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Meet in the middle
AC
100 / 100
C++20
1800pp
96% (1729pp)
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất
WA
49 / 50
C++20
1764pp
94% (1660pp)
golds
AC
20 / 20
C++20
1600pp
92% (1476pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
90% (1446pp)
CSES - Josephus Queries | Truy vấn Josephus
AC
2 / 2
C++20
1500pp
89% (1329pp)
Đẩy Robot
AC
100 / 100
C++20
1500pp
87% (1302pp)
Dự án
AC
20 / 20
C++20
1500pp
85% (1276pp)
Trọng số khoản
AC
40 / 40
C++20
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(84262.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp 192.5 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Modulo 6 1100.0 / 1100.0
Cân Thăng Bằng 1400.0 / 1400.0
Khu Rừng 2 1200.0 / 1200.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Chẵn hay lẻ? 0.0 / 1100.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Kẹo đây 2 600.0 / 600.0
golds 1600.0 / 1600.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
minict05 1300.0 / 1300.0
minict12 1300.0 / 1300.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
minict27 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Đổi Chữ 1300.0 / 1300.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Số tình cảm 600.0 / 600.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
EASY DOMINO 1100.0 / 1100.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Thử trí cân voi (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
DIVISIBLE 1000.0 / 1000.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Phân tích 800.0 / 800.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Dự án 1500.0 / 1500.0
Đẩy Robot 1500.0 / 1500.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
Cặp số chính phương 1120.0 / 1400.0
Quà Trung Thu 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Đếm tập con 800.0 / 800.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Bóng rổ 900.0 / 900.0
Số Hoàn Thiện 900.0 / 900.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
Từ an toàn 1400.0 / 1400.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
[Đệ quy] Tổ hợp chập K của N 400.0 / 400.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 300.0 / 1000.0
Bài 03: Đoạn đường đẹp nhất (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 1100.0 / 1100.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Heo đất (Bản dễ) 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số 1000.0 / 1000.0
Tổng cấp số cộng 0.0 / 400.0

HSG THCS (25339.1 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 660.0 / 1100.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 540.0 / 600.0
(thi thử L9 - 2) Bài tập không có thật 1400.0 / 1400.0
Hàng cây sân trường (HSG9-2023, Nghệ An) 800.0 / 800.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0
Đua Robot 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Chia hết (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 800.0 / 800.0
B2: Cây thông (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) 0.0 / 1100.0
Bài 3. Xâu Nguyên tố cùng nhau (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 0.0 / 1500.0
Bánh mì và bánh rán 1100.0 / 1100.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Bài 3. Đoạn con ngắn nhất (HSG 9 Hải Phòng 2023-2024) 700.0 / 1400.0
Bài 3. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 780.0 / 1300.0
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1339.13 / 1400.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 400.0 / 1000.0
Bài 1. Chữ số tận cùng (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Quà tri ân (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 5. Tiết kiệm (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 750.0 / 1000.0
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 770.0 / 1100.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Bia đá xích đằng (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0

DHBB (7020.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1020.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (11300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Chọn người 1200.0 / 1200.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Xóa số #2 1000.0 / 1000.0
Tổ hợp 400.0 / 400.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
DSA03017 1100.0 / 1100.0
DSA03012 0.0 / 900.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0
T-prime 3 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (7680.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
FRACTION COMPARISON 1080.0 / 1200.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bài 1: Số chính phương (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) 0.0 / 1200.0
Bài 2: Đoạn đường đẹp nhất (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) 0.0 / 1300.0
Bài 2. Mật khẩu (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 700.0 / 700.0
Bài 3. Dãy số (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 1300.0 / 1300.0

Happy School (4864.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lẻ loi 1 900.0 / 900.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1764.0 / 1800.0

Codeforces (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ đẹp của xâu 900.0 / 900.0
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0
2 3 GO !! 0.0 / 900.0

Practice VOI (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
Dãy chứa max 1200.0 / 1200.0
Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 0.0 / 1400.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0

Free Contest (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
TWOEARRAY 1200.0 / 1200.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

dutpc (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Tính ngày (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0

Tam Kỳ Combat (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử đẹp 1300.0 / 1300.0

HackerRank (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

CSES (18298.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 812.5 / 1300.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 0.0 / 1600.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Josephus Queries | Truy vấn Josephus 1500.0 / 1500.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 285.714 / 1000.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

THT (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Đếm cặp 0.0 / 900.0
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 800.0 / 800.0
Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Chênh lệch 900.0 / 900.0
Tổng và Tích 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trekking 1400.0 / 1400.0
Công Giải Thể (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 600.0 / 600.0
Bài 1. Thẩm định (OLP MT&TN lần 7) 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1200.0

USACO (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2023 January Contest, Bronze, Air Cownditioning II 900.0 / 900.0

Google (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 1000.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team