• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Hnisnumber1

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II
AC
13 / 13
C++17
1300pp
100% (1300pp)
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
AC
12 / 12
C++17
1300pp
98% (1274pp)
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
AC
12 / 12
C++17
1300pp
96% (1249pp)
Xuất xâu
AC
3 / 3
C++17
1200pp
94% (1129pp)
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim
AC
9 / 9
C++17
1100pp
92% (1015pp)
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I
AC
11 / 11
C++17
1100pp
90% (994pp)
Tổng dãy con
AC
100 / 100
C++17
1000pp
89% (886pp)
Đếm cặp
AC
101 / 101
C++17
1000pp
87% (868pp)
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
AC
13 / 13
C++17
1000pp
85% (851pp)
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
AC
20 / 20
C++17
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0

(17011.9 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 810.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 741.9 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 450.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 320.0 / 400.0
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Chia hết cho k 240.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
cmpint 0.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 225.0 / 900.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (1170.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 270.0 / 300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 0.0 / 1000.0
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0

THT Bảng A (640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 240.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0

CSES (13943.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 650.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 847.8 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 0.0 / 1600.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 545.5 / 1500.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team