HoTranMinhNhat
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PYPY
100%
(1400pp)
AC
30 / 30
C++14
98%
(1372pp)
AC
35 / 35
PYPY
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PYPY
89%
(886pp)
AC
6 / 6
PYPY
87%
(781pp)
AC
11 / 11
PYPY
85%
(766pp)
AC
11 / 11
PYPY
83%
(750pp)
(19100.0 điểm)
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Có chia hết hay không? | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (1068.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) | 368.0 / 400.0 |
| Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó | 400.0 / 400.0 |
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (16500.0 điểm)
HSG THPT (3390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số | 1330.0 / 1400.0 |
| Tuyến đường | 660.0 / 1100.0 |
| Đoạn con đẹp | 1400.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) | 400.0 / 400.0 |