• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

HoTranMinhNhat

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xâu Nhỏ Nhất
AC
10 / 10
PYPY
1400pp
100% (1400pp)
Đoạn con đẹp
AC
30 / 30
C++14
1400pp
98% (1372pp)
Tìm số
WA
19 / 20
C++14
1330pp
96% (1277pp)
Tìm bội
AC
18 / 18
PYPY
1200pp
94% (1129pp)
Dãy số
AC
20 / 20
C++14
1200pp
92% (1107pp)
Ước chung đặc biệt
AC
35 / 35
PYPY
1000pp
90% (904pp)
Số yêu thương
AC
10 / 10
PYPY
1000pp
89% (886pp)
Ước có ước là 2
AC
6 / 6
PYPY
900pp
87% (781pp)
Ước số và tổng ước số
AC
11 / 11
PYPY
900pp
85% (766pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
PYPY
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(19100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Hello, world ! 100.0 / 100.0

Lập trình Python (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0

Codeforces (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0

Cánh diều (1068.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 368.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0

THT (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 1200.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (16500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Matching 500.0 / 500.0
Decode string #4 900.0 / 900.0
Decode string #3 500.0 / 500.0
Decode string #2 500.0 / 500.0
Decode string #1 400.0 / 400.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Số fibonacci #4 600.0 / 600.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Đếm #1 500.0 / 500.0

HSG THPT (3390.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số 1330.0 / 1400.0
Tuyến đường 660.0 / 1100.0
Đoạn con đẹp 1400.0 / 1400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team