• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ITK10_MyHanh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Mua hàng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++14
2000pp
100% (2000pp)
Dãy con chung hoán vị
AC
100 / 100
C++11
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay
AC
16 / 16
C++14
1600pp
96% (1537pp)
Ước số (THTB Vòng Sơ loại)
AC
20 / 20
C++14
1600pp
94% (1506pp)
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì
AC
13 / 13
C++14
1500pp
92% (1384pp)
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II
AC
10 / 10
C++14
1500pp
90% (1356pp)
Xóa số (THTB N.An 2021)
AC
50 / 50
C++14
1500pp
89% (1329pp)
Phi tiêu
AC
6 / 6
C++11
1500pp
87% (1302pp)
Đếm số chia hết
AC
30 / 30
C++11
1500pp
85% (1276pp)
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố
AC
4 / 4
C++14
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(38430.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Đếm từ 800.0 / 800.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Trực nhật 928.6 / 1300.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Module 2 800.0 / 800.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1 780.0 / 1200.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Ổn định 70.0 / 1400.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 3 700.0 / 1000.0
Đếm số chia hết 1500.0 / 1500.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
Xếp gạch 2 720.0 / 1800.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
dist 800.0 / 800.0
sunw 571.4 / 1000.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đặt quân xe 560.0 / 1400.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0

DHBB (11500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0

HSG THCS (9900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0

Happy School (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghiên cứu GEN 1400.0 / 1400.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (1144.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khế 1144.0 / 1300.0

HSG THPT (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

CSES (16700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 1600.0 / 1600.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 1500.0 / 1500.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 1500.0 / 1500.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team