ITK10_MyHanh
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(2100pp)
AC
10 / 10
C++14
95%
(1710pp)
AC
4 / 4
C++14
90%
(1534pp)
AC
16 / 16
C++14
86%
(1458pp)
AC
13 / 13
C++14
81%
(1385pp)
AC
26 / 26
C++14
77%
(1238pp)
AC
27 / 27
C++14
74%
(1176pp)
AC
13 / 13
C++14
70%
(1117pp)
AC
16 / 16
C++14
63%
(945pp)
HSG THCS (3000.0 điểm)
Training (10964.3 điểm)
CPP Basic 02 (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
contest (1644.3 điểm)
CPP Advanced 01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / |
HSG THPT (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / |
Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / |
DHBB (7100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy xâu | 200.0 / |
Xóa chữ số | 800.0 / |
Phi tiêu | 300.0 / |
Số X | 1500.0 / |
Tiền thưởng | 400.0 / |
Số 0 tận cùng | 300.0 / |
Mua quà | 200.0 / |
Bài dễ (DHBB 2021) | 1300.0 / |
Mua hàng (DHBB 2021) | 2100.0 / |
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
Happy School (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nguyên tố Again | 200.0 / |
Nghiên cứu GEN | 400.0 / |
Olympic 30/4 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
vn.spoj (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xếp hàng mua vé | 300.0 / |