ITK10_NMINH
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++11
100%
(1800pp)
AC
16 / 16
C++11
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1384pp)
AC
11 / 11
C++17
90%
(1356pp)
TLE
32 / 41
C++11
89%
(1245pp)
AC
4 / 4
C++17
85%
(1191pp)
AC
14 / 14
C++17
83%
(1167pp)
(70405.7 điểm)
DHBB (14579.9 điểm)
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (7863.6 điểm)
HSG THPT (3646.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EOE | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (26400.0 điểm)
OLP MT&TN (2040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Phiến đá ma thuật | 240.0 / 1600.0 |
| Thần Số học | 900.0 / 1800.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |