• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

KTX

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN
AC
700 / 700
C++14
2400pp
100% (2400pp)
PVHOI 4 - IV - FAKER HỒI SINH – T1 VÔ ĐỊCH CHUNG KẾT THẾ GIỚI
AC
700 / 700
C++14
1900pp
98% (1862pp)
Số dư
AC
20 / 20
C++14
1700pp
96% (1633pp)
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II
AC
100 / 100
C++14
1300pp
94% (1224pp)
Chia kẹo 1
AC
25 / 25
C++14
1200pp
92% (1107pp)
Khoảng cách
AC
20 / 20
C++14
1200pp
90% (1085pp)
Số huyền bí
AC
10 / 10
C++14
1200pp
89% (1063pp)
Búp bê
AC
10 / 10
C++14
1200pp
87% (1042pp)
Đếm tập con không lặp không thứ tự
AC
25 / 25
C++14
1100pp
85% (936pp)
Module 3
AC
10 / 10
C++14
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(37335.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm số chia hết 0.0 / 1500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 0.0 / 2300.0
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN 2400.0 / 2400.0
PVHOI 4 - IV - FAKER HỒI SINH – T1 VÔ ĐỊCH CHUNG KẾT THẾ GIỚI 1900.0 / 1900.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Số siêu nguyên tố 935.0 / 1100.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0
Đếm tập con không lặp không thứ tự 1100.0 / 1100.0
Đếm tập con 800.0 / 800.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Đếm tập con không lặp có thứ tự 900.0 / 900.0
Phép toán với modulo 1100.0 / 1100.0
Tổng tích trên dãy 500.0 / 500.0
Chia hai dãy 1100.0 / 1100.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (7300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Xếp sách 900.0 / 900.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0

HSG THCS (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (2620.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bi xanh (THT TQ 2015) 600.0 / 1800.0
Số dư 1700.0 / 1700.0
Máy ATM 320.0 / 1600.0

Codeforces (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0

CSES (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1000.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team