• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

LinhChi241012

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 882
Điểm tối đa 966

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
PYPY
1600pp
100% (1600pp)
Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
TLE
44 / 50
C++17
1408pp
98% (1380pp)
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
WA
88 / 100
C++17
1225pp
96% (1176pp)
Tháp Tam giác (Contest ôn tập #01 THTA 2023)
AC
1 / 1
SCAT
1200pp
94% (1129pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
PYPY
1100pp
92% (1015pp)
C - Chính phương (GL THT 23/24)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
90% (904pp)
Tổng bằng 0
AC
10 / 10
PY3
1000pp
89% (886pp)
Khẩu trang
AC
10 / 10
PYPY
1000pp
87% (868pp)
Số hoàn hảo
AC
3 / 3
PYPY
1000pp
85% (851pp)
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
SCAT
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(10422.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 0.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 0.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Ghép số 240.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Nén Xâu 250.0 / 1500.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 0.0 / 400.0
Tháp Tam giác (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 1200.0 / 1200.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 352.0 / 1600.0
Sắp xếp đếm 80.0 / 800.0

HSG THCS (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0

DHBB (2211.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Dãy xâu 611.1 / 1100.0

Lập trình cơ bản (480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 2 480.0 / 800.0

Lập trình Python (180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm hiệu 180.0 / 300.0

THT (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 0.0 / 800.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 0.0 / 500.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 1000.0 / 1000.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 0.0 / 1300.0
G - Ghép đội (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0

THT Bảng A (850.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 250.0 / 500.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 300.0 / 600.0
Xóa xâu 0.0 / 800.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1200.0

THT Bảng B & C (7353.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 720.0 / 900.0
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1225.0 / 1400.0
Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1408.0 / 1600.0

Cánh diều (6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 0.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 0.0 / 300.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0

CSES (780.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 780.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team