LinhChi241012
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
882
Điểm tối đa
966
Phân tích điểm
TLE
44 / 50
C++17
98%
(1380pp)
WA
88 / 100
C++17
96%
(1176pp)
AC
1 / 1
SCAT
94%
(1129pp)
AC
4 / 4
PYPY
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(886pp)
AC
10 / 10
PYPY
87%
(868pp)
AC
3 / 3
PYPY
85%
(851pp)
AC
5 / 5
SCAT
83%
(834pp)
(10422.0 điểm)
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
DHBB (2211.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 611.1 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 2 | 480.0 / 800.0 |
Lập trình Python (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 180.0 / 300.0 |
THT (4600.0 điểm)
THT Bảng A (850.0 điểm)
THT Bảng B & C (7353.0 điểm)
Cánh diều (6100.0 điểm)
CSES (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 780.0 / 1300.0 |