• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

MrBB

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 1459
Điểm tối đa 1578

Phân tích điểm

Hội những người anh em
AC
60 / 60
C++17
2100pp
100% (2100pp)
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22)
AC
100 / 100
C++17
2000pp
98% (1960pp)
Quà kỷ niệm (THT C1 Đà Nẵng 2022)
AC
100 / 100
C++17
1900pp
96% (1825pp)
Ma trận ngọc (Chọn ĐT'20-21)
AC
30 / 30
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Số zero tận cùng
AC
20 / 20
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++17
1800pp
89% (1595pp)
Tần suất (OLP 11 - 2018)
AC
10 / 10
C++11
1800pp
87% (1563pp)
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++14
1700pp
85% (1446pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++17
1700pp
83% (1417pp)
Tải thêm...

(112102.1 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
EXPRESS 1000.0 / 1000.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
Biểu thức 2 1200.0 / 1200.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ và Denise 1400.0 / 1400.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
Tổng số ước các ước 160.0 / 1600.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
CJ Khảo sát 1300.0 / 1300.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Tìm số có n ước 1700.0 / 1800.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
SỐ LỚN NHẤT 947.4 / 1800.0
SGAME6 1400.0 / 1400.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
SGAME7 1500.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất 2 900.0 / 1800.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 800.0 / 1600.0
Modulo 6 1100.0 / 1100.0
TWICE5 1300.0 / 1300.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Tổ hợp 1120.0 / 1400.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Đếm tập con chẵn 46.7 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
FINDMAX2 1300.0 / 1300.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Thuật toán Z 1300.0 / 1300.0
Đếm Tam Giác (Bản Khó) 1200.0 / 1200.0
Khu Rừng 2 0.0 / 1200.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
Wibu Number 1100.0 / 1100.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Lẻ Lẻ Lẻ 800.0 / 800.0
List Removals 700.0 / 1400.0
Points_Prime 1300.0 / 1300.0
Ant man 01 1200.0 / 1200.0
Kinh Doanh 1100.0 / 1100.0
Trồng Cây 1100.0 / 1100.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
minict04 800.0 / 800.0
minict06 1100.0 / 1100.0
minict07 600.0 / 600.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
Tổng bình phương 1400.0 / 1400.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Bói Tình Bạn 0.0 / 1800.0
Chia Số 0.0 / 1400.0
Dãy Cuốm 1000.0 / 1000.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán chia hết và giai thừa 1400.0 / 1400.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
Tăng đoạn con liên tiếp 1500.0 / 1500.0
Ba chữ số 500.0 / 500.0
Chênh lệch 800.0 / 800.0
String LCM 900.0 / 900.0
pyramid2 1000.0 / 1000.0
Cặp đôi bất khả chiến bại 1100.0 / 1100.0
Hội những người anh em 2100.0 / 2100.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Chia Kẹo 1568.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0

DHBB (16700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tính tổng 1600.0 / 1600.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Coin 1400.0 / 1400.0
Restangles 900.0 / 900.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Ước của dãy 1600.0 / 1600.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Mua quà 900.0 / 900.0

HSG THCS (9000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1100.0 / 1100.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1600.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (8500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Số hiệu hoán vị 1200.0 / 1200.0
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0
divisor03 1500.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

HSG THPT (23140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21) 1300.0 / 1300.0
Ma trận ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1800.0 / 1800.0
Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1400.0 / 1400.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 910.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) 2000.0 / 2000.0
Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22) 1530.0 / 1800.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 1300.0 / 1300.0
Trò chơi chuyền kẹo (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
Quà kỷ niệm (THT C1 Đà Nẵng 2022) 1900.0 / 1900.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0

Happy School (27456.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Nghiên cứu GEN 1260.0 / 1400.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Ước Chung Dễ Dàng 1600.0 / 1600.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0
Tam giác "gần hoàn hảo" 1400.0 / 1400.0
Cặp số "đẹp đôi" 1200.0 / 1200.0
Thay thế số 0 0.0 / 1500.0
Sử dụng Stand 1200.0 / 1200.0
Chia kem cho những đứa trẻ 816.0 / 1200.0
Giết Titan 500.0 / 500.0
0 và 1 600.0 / 600.0
Thay Thế Giá Trị 780.0 / 1300.0
bignum 1600.0 / 1600.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Hình học "is not difficult" 0.0 / 1200.0
Xóa k phần tử 900.0 / 900.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Nghịch Đảo Euler 800.0 / 800.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Chơi cá độ (C div 1) 1500.0 / 1500.0

Practice VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

Free Contest (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK 600.0 / 600.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0

Olympic 30/4 (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1800.0 / 1800.0

OLP MT&TN (6074.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1290.0 / 1500.0
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 0.0 / 1800.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1584.0 / 1800.0

THT (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 1800.0 / 1800.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1000.0 / 1000.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0

CSES (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1500.0 / 1500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1632.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1632.0 / 2400.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team