MrBB
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1459
Điểm tối đa
1578
Phân tích điểm
AC
60 / 60
C++17
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1960pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
AC
30 / 30
C++17
94%
(1694pp)
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1627pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(1595pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1417pp)
(112102.1 điểm)
DHBB (16700.0 điểm)
HSG THCS (9000.0 điểm)
vn.spoj (8500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (23140.0 điểm)
Happy School (27456.0 điểm)
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (6074.0 điểm)
THT (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 1800.0 / 1800.0 |
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến | 1500.0 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1632.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1632.0 / 2400.0 |