• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Phamlam43

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Chia bánh
AC
20 / 20
C++20
1300pp
100% (1300pp)
Dragons
AC
100 / 100
C++20
1000pp
98% (980pp)
Tổng bằng 0
AC
10 / 10
C++20
1000pp
96% (960pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++20
1000pp
94% (941pp)
Thuật toán tìm kiếm nhị phân
AC
100 / 100
C++20
1000pp
92% (922pp)
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị
AC
20 / 20
C++20
1000pp
90% (904pp)
Tổng các ước
AC
20 / 20
C++20
1000pp
89% (886pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++20
950pp
87% (825pp)
Dãy số #3
AC
100 / 100
C++20
900pp
85% (766pp)
Biểu thức
AC
100 / 100
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(16250.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tính tổng 0.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 400.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Ngày tháng năm kế tiếp 0.0 / 600.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Sự cố 800.0 / 1000.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (17200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
Chò trơi đê nồ #5 600.0 / 600.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Tìm chuỗi 600.0 / 600.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Cột max 800.0 / 800.0
Tính tổng #1 600.0 / 600.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #4 500.0 / 500.0
Phân biệt 600.0 / 600.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Điền số còn thiếu 800.0 / 800.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Dragons 1000.0 / 1000.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0

Practice VOI (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh 1300.0 / 1300.0

Happy School (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0

vn.spoj (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 900.0 / 1000.0

CSES (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Lập trình Python (10.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính điểm trung bình 10.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team