• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

PhucCNH

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 8
Điểm tối thiểu 1496
Điểm tối đa 1734

Phân tích điểm

Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2)
AC
20 / 20
C++17
2300pp
100% (2300pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Inversion Tree
AC
100 / 100
C++17
2300pp
98% (2254pp)
Truy vấn tổng cấp số cộng
AC
116 / 116
C++17
2100pp
96% (2017pp)
Giao lưu
AC
20 / 20
C++14
2100pp
94% (1977pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Slime
AC
100 / 100
C++17
2000pp
92% (1845pp)
ANDSUB
AC
20 / 20
C++14
2000pp
90% (1808pp)
Cây ngọc (Chọn ĐT'20-21)
AC
30 / 30
C++14
2000pp
89% (1772pp)
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
87% (1649pp)
Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24)
AC
40 / 40
C++17
1900pp
85% (1616pp)
Ấn Nút
AC
100 / 100
C++14
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0

(109300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Doraemon và thử thách đầu tiên (Bản khó) 1500.0 / 1500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Dê Non 1000.0 / 1000.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Ấn Nút 1900.0 / 1900.0
Flow God và n em gái 900.0 / 900.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Xâu thứ k 180.0 / 1800.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Tráo bài 1500.0 / 1500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Chơi đá 1200.0 / 1200.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Cùng ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Thông thạo 7 Yasuo 1200.0 / 1200.0
Faceapp 600.0 / 600.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Khoảng cách lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
ADDEDGE 1400.0 / 1400.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
Ổn định 1400.0 / 1400.0
FINDNUM1 1080.0 / 1500.0
NUMK 1500.0 / 1500.0
fraction 1400.0 / 1400.0
Trò chơi tính toán 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Easy) 900.0 / 900.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Cần ít nhất bao nhiêu phép toán ? 0.0 / 900.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Cân Thăng Bằng 1400.0 / 1400.0
Chơi bóng 1400.0 / 1400.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
FINDMAX2 1300.0 / 1300.0
GCD2 1500.0 / 1500.0
Đếm số chia hết 1500.0 / 1500.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Thuật toán Z 1300.0 / 1300.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Lẻ Lẻ Lẻ 800.0 / 800.0
Bao lồi 1600.0 / 1600.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
cmpint 500.0 / 500.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Giao lưu 2100.0 / 2100.0
Truy vấn tổng cấp số cộng 2100.0 / 2100.0
ANDSUB 2000.0 / 2000.0
Đạp xe 600.0 / 600.0
Chuỗi hạt nhiều màu 1300.0 / 1300.0
Bánh trung thu 1000.0 / 1000.0
Giao thông 1900.0 / 1900.0
Vua trò chơi 1400.0 / 1400.0
Hoán vị khác nhau 1200.0 / 1200.0
Dư đoạn 1600.0 / 1600.0
Exponential problem 900.0 / 900.0
Vectơ 1140.0 / 1900.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 0.0 / 2300.0
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN 0.0 / 2400.0
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ 0.0 / 2500.0
PVHOI 4 - IV - FAKER HỒI SINH – T1 VÔ ĐỊCH CHUNG KẾT THẾ GIỚI 0.0 / 1900.0
PVHOI 4 - V - CÂY CƠ BẢN 0.0 / 2400.0
PVHOI 4 - VI - PHAO CHUỐI 0.0 / 2600.0

DHBB (12100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Siêu máy tính (DHBB CT '19) 800.0 / 2000.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0

Happy School (30500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1900.0 / 1900.0
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Số lẻ loi 1 900.0 / 900.0
Số lẻ loi 2 1400.0 / 1400.0
Chia tiền 1000.0 / 1000.0
Số Không Dễ Dàng 800.0 / 800.0
Phép tính và máy tính 1300.0 / 1300.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Tìm x tối thiểu 0.0 / 1100.0
Gieo xúc xắc 1400.0 / 1400.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Hoán Vị Dễ Dàng 1500.0 / 1500.0
Ước Chung Dễ Dàng 1600.0 / 1600.0
Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Chia Dãy Số 1400.0 / 1400.0
Tam giác "gần hoàn hảo" 1400.0 / 1400.0
Cặp số "đẹp đôi" 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (12700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Khoảng cách ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Ma trận ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1800.0 / 1800.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Cây ngọc (Chọn ĐT'20-21) 2000.0 / 2000.0
Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) 1900.0 / 1900.0

Practice VOI (43478.3 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
Mua Cô Ca 1200.0 / 1200.0
Thiếu hụt 1100.0 / 1100.0
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Tập lớn nhất 1705.3 / 1800.0
MEX 1300.0 / 1300.0
Dãy chứa max 1200.0 / 1200.0
Kéo cắt giấy 1200.0 / 1200.0
Tam giác 700.0 / 700.0
Sinh ba 1000.0 / 1000.0
Postman 1400.0 / 1400.0
Grab Your Seat! 1300.0 / 1300.0
Tam giác 1400.0 / 1400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2300.0 / 2300.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 1725.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - UGPALIND 69.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Roller 630.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions 682.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless 792.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian 361.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Slime 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Trie 460.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Friend 1700.0 / 1700.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Inversion Tree 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Team 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Paint 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - H Graph 525.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Squirrel 529.0 / 2300.0

vn.spoj (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Số hiệu hoán vị 1200.0 / 1200.0

VOI (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con chung bội hai dài nhất 1600.0 / 1600.0
SEQ198 1800.0 / 1800.0

Free Contest (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
POSIPROD 600.0 / 600.0
ABSMAX 900.0 / 900.0

THT (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) 1900.0 / 1900.0

CSES (6350.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 1750.0 / 2000.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 1500.0 / 1500.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
For Primary Students 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 0.0 / 1800.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1800.0 / 1800.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team