PhucCNH
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1496
Điểm tối đa
1734
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2254pp)
AC
116 / 116
C++17
96%
(2017pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1845pp)
AC
30 / 30
C++14
89%
(1772pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1649pp)
AC
40 / 40
C++17
85%
(1616pp)
Lập trình cơ bản (3700.0 điểm)
(109300.0 điểm)
DHBB (12100.0 điểm)
Happy School (30500.0 điểm)
HSG THCS (4900.0 điểm)
HSG THPT (12700.0 điểm)
Practice VOI (43478.3 điểm)
vn.spoj (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Số hiệu hoán vị | 1200.0 / 1200.0 |
VOI (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con chung bội hai dài nhất | 1600.0 / 1600.0 |
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
Free Contest (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
THT (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (6350.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 0.0 / 1800.0 |
| CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1800.0 / 1800.0 |