• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Riyer

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 763
Điểm tối đa 987

Phân tích điểm

Tạo Cây
AC
50 / 50
C++20
2100pp
100% (2100pp)
Mật Ong (Q.Trị)
TLE
45 / 50
C++20
1440pp
98% (1411pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
TLE
75 / 100
C++20
1425pp
96% (1369pp)
Lát gạch
AC
12 / 12
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
92% (1199pp)
Số hiệu hoán vị
AC
10 / 10
C++20
1200pp
90% (1085pp)
Leo Thang
AC
100 / 100
C++20
1200pp
89% (1063pp)
Bậc thang
AC
10 / 10
C++20
1000pp
87% (868pp)
Đếm ước lẻ
AC
5 / 5
C++20
1000pp
85% (851pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++20
950pp
83% (792pp)
Tải thêm...

(19613.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Đếm Kí Tự 0.0 / 1100.0
Tìm UCLN, BCNN 400.0 / 600.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tính tổng 02 0.0 / 1400.0
A + B 400.0 / 400.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Chụp Ảnh 11.0 / 1100.0
Chia Kẹo 32.0 / 1600.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Tạo Cây 2100.0 / 2100.0
MINDIST 0.0 / 800.0
Cờ Vua 30.0 / 1500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Saving 450.0 / 900.0
Máy Nghe Nhạc 336.0 / 1400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Hoán Đổi 28.0 / 1400.0
Tổng Của Hiệu 550.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 208.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 4 - Lợi Nhuận 46.0 / 2300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 36.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 36.0 / 900.0

vn.spoj (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Số hiệu hoán vị 1200.0 / 1200.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Dãy chia hết 900.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 0.0 / 800.0

HSG THCS (3790.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 90.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 600.0 / 600.0

HSG THPT (3640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Mật Ong (Q.Trị) 1440.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

Free Contest (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
Rượu 700.0 / 700.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0
ABSMAX 0.0 / 900.0

THT Bảng A (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số (THTA Lâm Đồng 2023) 0.0 / 600.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (1560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 660.0 / 1500.0
Bảng số 500.0 / 500.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Đếm cặp 0.0 / 900.0
Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) 0.0 / 900.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 0.0 / 1300.0

DHBB (1425.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1425.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team