Riyer
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
763
Điểm tối đa
987
Phân tích điểm
TLE
45 / 50
C++20
98%
(1411pp)
TLE
75 / 100
C++20
96%
(1369pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1085pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(851pp)
TLE
19 / 20
C++20
83%
(792pp)
(19613.0 điểm)
vn.spoj (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Số hiệu hoán vị | 1200.0 / 1200.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy chia hết | 900.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (3900.0 điểm)
HSG THCS (3790.0 điểm)
HSG THPT (3640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1440.0 / 1600.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các chữ số (THTA Lâm Đồng 2023) | 0.0 / 600.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (1560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 660.0 / 1500.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
| Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) | 0.0 / 900.0 |
| E - Em tập đếm (GL THT 23/24) | 0.0 / 1300.0 |
DHBB (1425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1425.0 / 1900.0 |