• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

TheProgrammer

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 8
Điểm tối thiểu 1061
Điểm tối đa 1490

Phân tích điểm

Phần thưởng (DHBB CT)
AC
647 / 400
C++20
3233pp
100% (3233pp)
IOI 2025 — Migrations
AC
100 / 100
C++20
2800pp
98% (2744pp)
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited
AC
1000 / 1000
C++20
2700pp
96% (2593pp)
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Splitting Haybales
AC
990 / 990
C++14
2600pp
94% (2447pp)
Summer Vacation
AC
1 / 1
C++20
2500pp
92% (2306pp)
USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums
AC
1000 / 1000
C++20
2500pp
90% (2260pp)
IOI 2023 - Overtaking
AC
118 / 118
C++20
2400pp
89% (2126pp)
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình
AC
600 / 600
C++20
2300pp
87% (1997pp)
Magellan Contest #01 - Bài C - Huyết chiến Mactan
AC
100 / 100
C++20
2100pp
85% (1787pp)
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
AC
10 / 10
C++20
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

(116038.2 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 360.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 990.099 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 100.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Doraemon tự kỷ với trò chơi mới 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Bắn Súng 0.0 / 1600.0
maxle 900.0 / 900.0
Đảo tham lam 1600.0 / 1600.0
Hacking Number 666.667 / 1000.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tính tổng trên hình chữ nhật con 900.0 / 900.0
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình 2300.0 / 2300.0
C. Bill (Contest 8A 2023 Ep 6) 0.0 / 1200.0
PVHOI 4 - VI - PHAO CHUỐI 0.0 / 2600.0
Tổng chữ số 300.0 / 300.0
Khoảng cách 400.0 / 400.0
Tích bằng K 0.0 / 1100.0
Cặp chính phương 0.0 / 900.0
Cặp số đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Orange Contest #02 - Sắp Xếp Chỗ Ngồi 1204.0 / 1400.0
Orange Contest #02 - Làm Phẳng Kem 1100.0 / 1100.0
Khám Phá Đà Nẵng 400.0 / 400.0
Tổng đoạn tĩnh 1100.0 / 1100.0
Tổng hình chữ nhật 1100.0 / 1100.0
Cập nhật đoạn tĩnh 1000.0 / 1000.0
Mảng con có tổng lớn nhất 1100.0 / 1100.0
Khai thác vàng 900.0 / 900.0
Thứ Hạng Giải F1 1000.0 / 1000.0
Xếp loại 400.0 / 400.0
Số lớn thứ nhì 500.0 / 500.0
Kéo búa bao 400.0 / 400.0
Kiểm tra năm nhuận 400.0 / 400.0
Ngày hợp lệ 500.0 / 500.0
Ngày mai 600.0 / 600.0
Ngày hôm qua 600.0 / 600.0
Dãy số bí mật của Kid 1200.0 / 1200.0
Lười 1100.0 / 1100.0
Dãy số 1400.0 / 1400.0
Cà rốt 100.0 / 100.0
Ngân sách 200.0 / 200.0
Chương trình ưu đãi 500.0 / 500.0
Sự mất tích bí ẩn của các tay đua tại chặng đua đêm 1300.0 / 1300.0
Tổng nguyên tố 500.0 / 500.0
Biến đổi về 1 800.0 / 800.0
Hắc Thiểm-II 0.0 / 800.0
Thống kê 300.0 / 300.0
Doanh Thu 600.0 / 600.0
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest 1300.0 / 1300.0
Pokemon - Hang động Sấm Sét 1400.0 / 1400.0
Trang trại nuôi bò 900.0 / 900.0
Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Tải RAM 500.0 / 500.0
Bé hơn K 400.0 / 400.0
Lớn hơn K 500.0 / 500.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Nhỏ nhất lớn hơn K 600.0 / 600.0
Mở Khoá 1100.0 / 1100.0
Ba điểm kích hoạt 0.0 / 1700.0
Số đặc biệt (HSG9 Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Xâu kí tự (HSG9 Đà Nẵng 2026) 800.0 / 800.0
Trò chơi bốc số (hard version) 1400.0 / 1400.0
Dãy số (HSG9 Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Qua sông (HSG9 Đà Nẵng 2026) 0.0 / 1300.0
Digit 417.391 / 1800.0
Beyblade Burst I - Spin Combo 800.0 / 800.0
Vị trí chẵn lẻ 500.0 / 500.0
Vượt Mốc 400.0 / 400.0
Tổng cấp số cộng 400.0 / 400.0
Số hạng thứ K 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n #2 600.0 / 600.0
Tích dãy số #1 1000.0 / 1000.0
Tổng lập phương 1000.0 / 1000.0
Dãy lập phương 400.0 / 400.0
Dãy chính phương 400.0 / 400.0
Tổng chính phương 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy số #1 1000.0 / 1000.0
Số hạng thứ n #1 600.0 / 600.0
Số hạng thứ n #5 600.0 / 600.0
Tổng dãy số #5 1000.0 / 1000.0
Số hạng thứ n #3 500.0 / 500.0
Tổng dãy số #3 1000.0 / 1000.0
Số hạng thứ n #4 900.0 / 900.0
Tổng dãy số #4 1100.0 / 1100.0
ABCDEFG 4 400.0 / 400.0
Tổng dãy số tứ diện 1100.0 / 1100.0
Dãy số tứ diện 800.0 / 800.0
Dãy tam giác 500.0 / 500.0
Tổng dãy tam giác 1000.0 / 1000.0
Di Sản Khởi Nguyên - Chapter III: Kẻ Kế Thừa Bóng Tối 1800.0 / 1800.0
ABCDEFG 5 600.0 / 600.0
ABCDEFG 6 900.0 / 900.0
ABCDEFG 7 600.0 / 600.0
ABCDEFG 8 600.0 / 600.0
ABCDEFG 9 600.0 / 600.0
ABCDEFG 10 700.0 / 700.0
Chữ số Euler 800.0 / 800.0
ABCDEFG 11 400.0 / 400.0
Biến đổi modulo đoạn 0.0 / 1900.0
Tiến đến N 100.0 / 100.0
Lùi về 0 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
ABCDEFG 13 900.0 / 900.0
Thời trang caro 1600.0 / 1600.0
Học sinh giỏi 400.0 / 400.0
Robot di chuyển 400.0 / 400.0
Tam giác số liên tiếp 500.0 / 500.0
Tam giác số 400.0 / 400.0
Tam giác số liên tiếp giảm dần 600.0 / 600.0
XOR Problem I 1800.0 / 1800.0
XOR Problem II 1700.0 / 1700.0
Dãy con chọn lọc tối ưu 1800.0 / 1800.0
Escape Maze 1400.0 / 1400.0
Dãy con cân bằng 1700.0 / 1700.0
XOR Problem IV 1700.0 / 1700.0
Kiểm tra số nguyên tố 1800.0 / 1800.0
ABCDEFG 18 500.0 / 500.0
ABCDEFG 19 800.0 / 800.0
ABCDEFG 20 800.0 / 800.0
Số đối xứng không giảm 1600.0 / 1600.0
Dãy con tăng có khoảng cách giới hạn 1700.0 / 1700.0
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter V (Chernobyl Nuclear Accident 1986) 1600.0 / 1600.0
Xâm lược 1000.0 / 1000.0
Tổng Hàm Nhân Tính 0.0 / 2300.0
Tối ưu hóa chi phí phân bổ tài nguyên 1700.0 / 1700.0
Calculator 01 1700.0 / 1700.0

Lập trình cơ bản (5678.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
21-In ra những số tự nhiên từ 1 đến n 400.0 / 400.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Ước chung lớn nhất 78.0 / 600.0
Ước số 900.0 / 900.0
WibuRack 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (9550.3 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Bài 5. Pain (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 953.333 / 1300.0
Largest product 900.0 / 900.0
Bài dễ (Bản Khó) 1300.0 / 1300.0
Mật mã gia truyền 1264.0 / 1600.0
Bài 1: Tích hai số nguyên tố khác nhau (HSG 9 Nghệ An 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Dàn đèn (HSG 9 Nghệ An 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Đóng gói sản phẩm (HSG 9 Nghệ An 2025-2026) 533.0 / 1300.0
Bài 2: Số hoàn hảo (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) 1400.0 / 1400.0

DHBB (4289.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (DHBB CT) 3233.021 / 2000.0
Nâng cấp mạng (VOI 2011) 0.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 1056.0 / 2400.0

vn.spoj (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm dãy con có tổng lớn nhất 2 0.0 / 1600.0
Tìm đội giỏi nhất 1900.0 / 1900.0
Hoa hướng dương 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (6130.0 điểm)

Bài tập Điểm
San nước cam 80.0 / 400.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 250.0 / 500.0
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) 1600.0 / 1300.0
Bài 2: Chia kẹo (THT A Gia Lai 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0

Practice VOI (5154.5 điểm)

Bài tập Điểm
RECT 1800.0 / 1800.0
Quản lý kho 1454.545 / 1600.0
Chèo thuyền (C.P.VNOI 2021 LMH R7) 0.0 / 1800.0
Lật xu (C.P.VNOI 2021 LMH R7) 0.0 / 1900.0
Đồng xu xen kẽ 1900.0 / 1900.0

THT (2180.0 điểm)

Bài tập Điểm
S Tam giác small 180.0 / 400.0
Thời gian 500.0 / 500.0
Lucky Number 600.0 / 600.0
Elemental Matrix 900.0 / 900.0

CSES (2966.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1066.7 / 2400.0
CSES - Next Prime | Số nguyên tố tiếp theo 0.0 / 1300.0

IOI (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2023 - Overtaking 2400.0 / 2400.0
IOI 2025 — Migrations 2800.0 / 2800.0

USACO (7800.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Splitting Haybales 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums 2500.0 / 2500.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited 2700.0 / 2700.0

OLP MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thần Số học 1800.0 / 1800.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán quan hệ 5 0.0 / 400.0
Hàm range 3 0.0 / 400.0
Đổi thời gian 300.0 / 300.0

THT Bảng B & C (2904.0 điểm)

Bài tập Điểm
[MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt 924.0 / 1100.0
DIRECTIONS 800.0 / 800.0
Dãy Zigzag 0.0 / 1400.0
Khôi phục mảng 1100.0 / 1100.0
Hai nhánh gia tộc 80.0 / 2000.0

HSG THPT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SQIUF GAME 900.0 / 900.0

ICPC (1292.3 điểm)

Bài tập Điểm
A-Skew-ed Reasoning 1292.3 / 2400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (12000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 (TS10 Đắk Lắk 2026) 500.0 / 500.0
Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: (TS10 Hải Phòng 2026) 600.0 / 600.0
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 600.0 / 600.0
Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
TS10 Điện Biên 2026 - Quản lý nông trại 800.0 / 800.0
TS10 Quảng Ngãi 2025 - Bài 1 400.0 / 400.0
TS10 Quảng Ngãi 2025 - Bài 2 600.0 / 600.0
TS10 Bình Dương 2025 - Bài 1: Số lượng nguyên tố 1100.0 / 1100.0
TS10 Bình Dương 2025 - Bài 4: Biến đổi 1100.0 / 1100.0
TS10 Điện Biên 2026 - Tổng nguyên tố 1100.0 / 1100.0
TS10 Điện Biên 2026 - Đếm cặp 1500.0 / 1500.0
Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) 400.0 / 400.0

Free Contest (4688.0 điểm)

Bài tập Điểm
Summer Contest #02 - Thống trị hòn đảo 900.0 / 900.0
Số nóng lạnh 288.0 / 1600.0
Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử 1400.0 / 1400.0
Magellan Contest #01 - Bài C - Huyết chiến Mactan 2100.0 / 2100.0

Happy School (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
CARBON CREDIT 0.0 / 1000.0

Codeforces (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Summer Vacation 2500.0 / 2500.0

JOI (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
JOI 2026 - Seats 3 1300.0 / 1300.0
JOI 2026 - Jeweler 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team