TheProgrammer
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1061
Điểm tối đa
1490
Phân tích điểm
AC
647 / 400
C++20
100%
(3233pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2744pp)
AC
1000 / 1000
C++20
96%
(2593pp)
AC
990 / 990
C++14
94%
(2447pp)
AC
1 / 1
C++20
92%
(2306pp)
AC
1000 / 1000
C++20
90%
(2260pp)
AC
118 / 118
C++20
89%
(2126pp)
AC
600 / 600
C++20
87%
(1997pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1787pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1584pp)
(116038.2 điểm)
Lập trình cơ bản (5678.0 điểm)
HSG THCS (9550.3 điểm)
DHBB (4289.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (DHBB CT) | 3233.021 / 2000.0 |
| Nâng cấp mạng (VOI 2011) | 0.0 / 1800.0 |
| Mật khẩu (DHBB năm 2024) | 1056.0 / 2400.0 |
vn.spoj (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm dãy con có tổng lớn nhất 2 | 0.0 / 1600.0 |
| Tìm đội giỏi nhất | 1900.0 / 1900.0 |
| Hoa hướng dương | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (6130.0 điểm)
Practice VOI (5154.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RECT | 1800.0 / 1800.0 |
| Quản lý kho | 1454.545 / 1600.0 |
| Chèo thuyền (C.P.VNOI 2021 LMH R7) | 0.0 / 1800.0 |
| Lật xu (C.P.VNOI 2021 LMH R7) | 0.0 / 1900.0 |
| Đồng xu xen kẽ | 1900.0 / 1900.0 |
THT (2180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| S Tam giác small | 180.0 / 400.0 |
| Thời gian | 500.0 / 500.0 |
| Lucky Number | 600.0 / 600.0 |
| Elemental Matrix | 900.0 / 900.0 |
CSES (2966.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới | 1900.0 / 1900.0 |
| CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II | 1066.7 / 2400.0 |
| CSES - Next Prime | Số nguyên tố tiếp theo | 0.0 / 1300.0 |
IOI (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2023 - Overtaking | 2400.0 / 2400.0 |
| IOI 2025 — Migrations | 2800.0 / 2800.0 |
USACO (7800.0 điểm)
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thần Số học | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán quan hệ 5 | 0.0 / 400.0 |
| Hàm range 3 | 0.0 / 400.0 |
| Đổi thời gian | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (2904.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt | 924.0 / 1100.0 |
| DIRECTIONS | 800.0 / 800.0 |
| Dãy Zigzag | 0.0 / 1400.0 |
| Khôi phục mảng | 1100.0 / 1100.0 |
| Hai nhánh gia tộc | 80.0 / 2000.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQIUF GAME | 900.0 / 900.0 |
ICPC (1292.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A-Skew-ed Reasoning | 1292.3 / 2400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (12000.0 điểm)
Free Contest (4688.0 điểm)
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CARBON CREDIT | 0.0 / 1000.0 |
Codeforces (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Summer Vacation | 2500.0 / 2500.0 |
JOI (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JOI 2026 - Seats 3 | 1300.0 / 1300.0 |
| JOI 2026 - Jeweler | 1400.0 / 1400.0 |