• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Trungbakougo2011

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Nguyên tố Again
AC
10 / 10
C++03
1000pp
100% (1000pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++03
950pp
98% (931pp)
Tìm cặp số
AC
10 / 10
C++03
900pp
96% (864pp)
CKPRIME
AC
10 / 10
C++03
900pp
94% (847pp)
Dãy số hoàn hảo
TLE
16 / 20
C++03
880pp
92% (812pp)
Đếm cặp
TLE
30 / 40
C++03
825pp
90% (746pp)
Two pointer 1A
AC
20 / 20
C++03
800pp
89% (709pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++03
800pp
87% (695pp)
Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++03
800pp
85% (681pp)
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
TLE
14 / 20
C++03
770pp
83% (642pp)
Tải thêm...

(15881.6 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm cặp 108.9 / 1000.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 572.7 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1C 225.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
biểu thức 500.0 / 500.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
đếm cặp 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THCS (1897.5 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 880.0 / 1100.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 247.5 / 900.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 770.0 / 1100.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (433.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương #4 25.0 / 500.0
Phân tích #4 408.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team