Trungbakougo2011
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++03
100%
(1000pp)
TLE
19 / 20
C++03
98%
(931pp)
AC
10 / 10
C++03
96%
(864pp)
TLE
16 / 20
C++03
92%
(812pp)
AC
20 / 20
C++03
89%
(709pp)
AC
5 / 5
C++03
87%
(695pp)
AC
10 / 10
C++03
85%
(681pp)
TLE
14 / 20
C++03
83%
(642pp)
(15881.6 điểm)
HSG THCS (1897.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 880.0 / 1100.0 |
| Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) | 247.5 / 900.0 |
| Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) | 770.0 / 1100.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) | 300.0 / 300.0 |
Lập trình cơ bản (433.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương #4 | 25.0 / 500.0 |
| Phân tích #4 | 408.0 / 800.0 |