VMS_NC
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
831
Điểm tối đa
831
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
1 / 1
PY3
94%
(753pp)
AC
3 / 3
PY3
92%
(738pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(709pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(695pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(596pp)
TLE
7 / 10
PY3
83%
(525pp)
(3994.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4400.0 điểm)
HSG THCS (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (3340.0 điểm)
Cánh diều (1828.0 điểm)
CSES (875.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 375.0 / 1200.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |