VietKhue2303
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1815
Điểm tối đa
1815
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++20
100%
(2400pp)
AC
200 / 200
C++17
98%
(1960pp)
AC
70 / 70
C++20
96%
(1729pp)
AC
12 / 12
PY3
94%
(1694pp)
AC
18 / 18
C
92%
(1568pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1389pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(1251pp)
(81470.0 điểm)
DHBB (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (6700.0 điểm)
Happy School (4938.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| bignum | 738.5 / 1600.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1700.0 / 1700.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (9600.0 điểm)
THT Bảng A (9700.0 điểm)
THT (10100.0 điểm)
HSG THPT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |