Vkhang
Số kỳ thi
22
Điểm tối thiểu
1444
Điểm tối đa
1952
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
TLE
92 / 100
C++14
98%
(2164pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(2113pp)
TLE
84 / 100
C++17
94%
(2056pp)
AC
84 / 100
C++14
92%
(1947pp)
AC
90 / 100
C++14
90%
(1881pp)
WA
43 / 50
C++17
89%
(1828pp)
TLE
85 / 100
C++14
87%
(1771pp)
AC
200 / 200
C++17
85%
(1702pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1584pp)
(53268.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (11584.0 điểm)
DHBB (17888.3 điểm)
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) | 400.0 / 400.0 |
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1600.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiền tệ | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (15246.7 điểm)
Olympic 30/4 (5600.0 điểm)
OLP MT&TN (6722.1 điểm)
Cánh diều (3500.0 điểm)
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
| Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
THT (1932.0 điểm)
LQDOJ Cup (26802.3 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |