• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Vkhang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 22
Điểm tối thiểu 1444
Điểm tối đa 1952

Phân tích điểm

LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Nhà máy nước cam
AC
100 / 100
C++17
2300pp
100% (2300pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Quỷ Vương Bất Tử
TLE
92 / 100
C++14
2208pp
98% (2164pp)
Điểm Hoàn Hảo
AC
50 / 50
C++17
2200pp
96% (2113pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Ngôi sao hi vọng
TLE
84 / 100
C++17
2184pp
94% (2056pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Chụp ảnh trẻ trâu
AC
84 / 100
C++14
2110pp
92% (1947pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Trò chơi trên bảng
AC
90 / 100
C++14
2081pp
90% (1881pp)
Mật khẩu (DHBB năm 2024)
WA
43 / 50
C++17
2064pp
89% (1828pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Bảo vệ vương quốc
TLE
85 / 100
C++14
2040pp
87% (1771pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++17
2000pp
85% (1702pp)
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024)
AC
100 / 100
C++17
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

(53268.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 600.0 / 1200.0
Points_Prime 1300.0 / 1300.0
Điểm Hoàn Hảo 2200.0 / 2200.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Trọng số khoản (Hard ver.) 1600.0 / 1600.0
FUTURE NUMBER 2 1260.0 / 1400.0
Prefix sum queries 1000.0 / 1500.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Chụp Ảnh 660.0 / 1100.0
Tổng Mũ 600.0 / 1000.0
Chia Kẹo 336.0 / 1600.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 600.0 / 1200.0
Số Siêu Đẹp 26.0 / 1300.0
Bán Bóng 900.0 / 900.0
MINDIST 800.0 / 800.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 476.0 / 1400.0
Cờ Vua 60.0 / 1500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Đếm Xâu Con 96.0 / 2400.0
Chạy Bộ 1000.0 / 1000.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất 1100.0 / 1100.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 896.0 / 1600.0
Thao Tác 192.0 / 2400.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Truy Cập Hệ Thống 782.0 / 1700.0
Tổng K 234.0 / 1800.0
Bộ Tứ 1300.0 / 1300.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Mì Tôm 800.0 / 800.0
FOS Champion League 28.0 / 1400.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 0.0 / 2300.0
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN 0.0 / 2400.0
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ 0.0 / 2500.0
PVHOI 4 - IV - FAKER HỒI SINH – T1 VÔ ĐỊCH CHUNG KẾT THẾ GIỚI 0.0 / 1900.0
PVHOI 4 - V - CÂY CƠ BẢN 0.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 208.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 324.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 9 - Trò Chơi Trốn Tìm 8.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 5 - Mèo Và Mèo 540.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 8 - Bản Nhạc Của Đá (Phần 2) 960.0 / 2400.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Lái xe 200.0 / 400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 7 - Tô Màu 396.0 / 1800.0
Highscore 1100.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
Gánh nước 396.0 / 1800.0
Thứ tự 1700.0 / 1700.0
Học toán 2 990.0 / 1800.0
Chiến binh Z 1200.0 / 1200.0
Dãy con tăng 0.0 / 2200.0
Truy vấn đồ thị 0.0 / 2100.0
Đường đến trường 0.0 / 1500.0
Hiệu ứng dây chuyền 0.0 / 2300.0
Truy vấn 1 1500.0 / 1500.0
Truy vấn 2 1500.0 / 1500.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Vận chuyển hàng hóa 0.0 / 2200.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - DIAXOR 0.0 / 2300.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Chơi bài 0.0 / 2600.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Trò chơi nối điểm 0.0 / 2400.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0

HSG THCS (11584.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 110.0 / 1100.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Chọn dãy 1300.0 / 1300.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 840.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1200.0 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 784.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 250.0 / 500.0
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Giải trí (THTB Quảng Nam 2023) 0.0 / 1300.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 600.0 / 600.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1600.0 / 1600.0

DHBB (17888.3 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1181.8 / 1300.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1400.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 420.0 / 1400.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 350.0 / 700.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1710.0 / 1800.0
Tập số (DHBB năm 2024) 1800.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 2064.0 / 2400.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1600.0 / 1600.0
Mê cung ngoặc (DHBB năm 2024) 262.5 / 2100.0

USACO (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0

Happy School (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0

Practice VOI (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 1000.0 / 1000.0

CSES (15246.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Prefix Sum Queries | Truy vấn Tổng Tiền tố 1500.0 / 1500.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 300.0 / 900.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 146.7 / 2200.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1800.0
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 900.0 / 900.0
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) 1900.0 / 1900.0

OLP MT&TN (6722.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Vòng tròn số 0.0 / 1900.0
Thiết kế vi mạch 722.1 / 2400.0
Dò mìn 0.0 / 2300.0

Cánh diều (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Em trang trí 400.0 / 400.0
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 1100.0 / 1100.0

THT (1932.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 600.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Đánh dấu bảng 1120.0 / 1600.0
Hoán vị nhỏ nhất 60.0 / 1500.0
Tấn công hệ thống 120.0 / 2000.0
Chia nhóm 32.0 / 1600.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 0.0 / 1300.0
G - Ghép đội (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
H - Hai lần trung vị (GL THT 23/24) 0.0 / 2300.0

LQDOJ Cup (26802.3 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password 300.0 / 1500.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Thứ tự 14.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Hàng bi 16.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn 180.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Xây tháp 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Cây phân tích 782.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Nhà máy nước cam 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Bất phân thắng bại 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Ngôi sao hi vọng 2184.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Đếm cặp XOR 130.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Tuyển dụng nhân sự 1196.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Bảo vệ vương quốc 2040.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Cửa hàng gấp đôi 132.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Trò chơi trên bảng 2081.4 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Mật mã của Sir Lock Home 1094.0 / 2500.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Quỷ Vương Bất Tử 2208.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Đại chiến vũ trụ 1687.5 / 1800.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Diện tích chung lớn nhất 1026.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Hoán vị 374.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Đi tìm ẩn số 0.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Trick or Treat 700.0 / 2500.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Liên minh tối thượng 1407.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Tô màu đồ thị 1440.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Chụp ảnh trẻ trâu 2110.4 / 2500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team