bachdzaififai
Phân tích điểm
TLE
13 / 14
C++20
100%
(1207pp)
AC
16 / 16
C++20
98%
(1078pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(960pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(941pp)
AC
6 / 6
C++20
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(797pp)
AC
7 / 7
C++20
87%
(781pp)
AC
6 / 6
C++20
85%
(766pp)
AC
11 / 11
C++20
83%
(750pp)
(12800.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5602.0 điểm)
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (2767.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1207.1 / 1300.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 660.0 / 1100.0 |
| Đếm số | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 1100.0 / 1100.0 |