baogiang1510
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(600pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(490pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(480pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(471pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(452pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(354pp)
WA
8 / 10
PY3
85%
(340pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(333pp)
Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
(6590.0 điểm)
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 180.0 / 300.0 |