baohoctin092013
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(900pp)
AC
5 / 5
C++14
94%
(565pp)
AC
50 / 50
C++14
92%
(553pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(443pp)
AC
5 / 5
C++14
85%
(425pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (4300.0 điểm)
(12230.0 điểm)
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản | 300.0 / 300.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |