• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

baohoctin092013

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
9 / 9
C++14
900pp
100% (900pp)
Lũy thừa
TLE
7 / 10
C++14
630pp
98% (617pp)
arr02
AC
10 / 10
C++14
600pp
96% (576pp)
Tính trung bình cộng
AC
5 / 5
C++14
600pp
94% (565pp)
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
AC
50 / 50
C++14
600pp
92% (553pp)
arr01
AC
10 / 10
C++14
500pp
90% (452pp)
Vị trí số dương
AC
10 / 10
C++14
500pp
89% (443pp)
Tổng lẻ
AC
10 / 10
C++14
500pp
87% (434pp)
Bảng số tự nhiên 3
AC
5 / 5
C++14
500pp
85% (425pp)
Trị tuyệt đối
AC
10 / 10
C++14
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
SQRT 200.0 / 200.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0

(12230.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Lũy thừa 630.0 / 900.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0

HSG THCS (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

THT Bảng A (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0

HSG THPT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0

Cánh diều (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team