baokhanh3456
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1151
Điểm tối đa
1551
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1318pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1129pp)
WA
14 / 20
PY3
85%
(1072pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(1000pp)
(35332.7 điểm)
DHBB (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy con min max | 810.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Sự kiện lịch sử | 130.0 / 1300.0 |
| Số zero tận cùng | 1260.0 / 1800.0 |
| Heo đất | 0.0 / 1100.0 |
HSG THCS (5051.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5700.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (2075.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 85.7 / 1500.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
| Số bốn may mắn | 390.0 / 1300.0 |
vn.spoj (1520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi tiền | 1520.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (2600.0 điểm)
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (19820.0 điểm)
THT (10475.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (2500.0 điểm)
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 900.0 / 900.0 |