• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

bestfriend

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1118
Điểm tối đa 1250

Phân tích điểm

Phần thưởng (DHBB CT)
AC
647 / 400
C++20
3233pp
100% (3233pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++20
2400pp
98% (2352pp)
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #E - Chuỗi Đối Xứng Cấm
AC
100 / 100
C++20
2300pp
96% (2209pp)
ICPC Practice Contest 2021 - A: A Classic Problem
AC
100 / 100
C++20
2300pp
94% (2165pp)
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II
AC
10 / 10
C++20
2100pp
92% (1937pp)
Vòng xoay (OLP MT&TN lần 7)
AC
40 / 40
C++20
2000pp
90% (1808pp)
CSES - Repeating Substring | ‎Xâu con lặp
AC
7 / 7
C++20
1800pp
89% (1595pp)
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con
TLE
6 / 7
C++20
1629pp
87% (1414pp)
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất
AC
16 / 16
C++20
1600pp
85% (1361pp)
Tập xe
AC
19 / 19
PYPY
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(58213.3 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Doraemon tự kỷ với trò chơi mới 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm lũy thừa 600.0 / 600.0
Chuyến đi dã ngoại 900.0 / 900.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
KING 1213.333 / 1300.0
KNIGHT 1000.0 / 1000.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Vận tốc trục Ox 1200.0 / 1200.0
minict26 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Trâu ăn cỏ 1000.0 / 1000.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Kết nối (DUTPC'21) 900.0 / 900.0
maxle 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 1100.0 / 1100.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
CaiWinDao và 3 em gái 1000.0 / 1000.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
Con cháu 1000.0 / 1000.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Tăng đoạn con liên tiếp 1500.0 / 1500.0
Hình chữ nhật (THTB TQ 2017) 1400.0 / 1400.0
Duyệt thư mục 900.0 / 900.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Cộng tăng dần vào đoạn 1300.0 / 1300.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Ao làng 1100.0 / 1100.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Sơ tán 1100.0 / 1100.0
Hành tinh đầm lầy 1300.0 / 1300.0
Tâm của cây 1300.0 / 1300.0
MILKTEA 900.0 / 900.0
Tìm đường đi ngắn nhất trong mê cung 1000.0 / 1000.0
Bảng con 1400.0 / 1400.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0
Nông san 1100.0 / 1100.0
Hello, world ! 100.0 / 100.0

DHBB (8033.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
Phần thưởng (DHBB CT) 3233.021 / 2000.0
Oranges 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Hình chữ nhật con 800.0 / 800.0
Sắp xếp theo tần suất 900.0 / 900.0

Practice VOI (7000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
Biến đổi về Zero 1400.0 / 1400.0
MAGIC 1300.0 / 1300.0
Hệ thống thùng chứa nước 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Hàm range 3 0.0 / 400.0

Happy School (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa k phần tử 900.0 / 900.0

CSES (30128.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 900.0 / 1100.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Finding a Centroid | Tìm một Trọng tâm 1400.0 / 1400.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1628.571 / 1900.0
CSES - Repeating Substring | ‎Xâu con lặp 1800.0 / 1800.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0

Olympic 30/4 (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1400.0 / 1400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0

Trại hè MT&TN (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
HIST 1400.0 / 1400.0

THT (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Minecraft 1100.0 / 1100.0
Du lịch 1500.0 / 1500.0
Lucky Number 600.0 / 600.0
Elemental Matrix 900.0 / 900.0

HSG THCS (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Bảng số 1100.0 / 1100.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Tải bài giảng 900.0 / 900.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0

HSG THPT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1100.0 / 1100.0

ICPC (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
ICPC Practice Contest 2021 - A: A Classic Problem 2300.0 / 2300.0

OLP MT&TN (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng xoay (OLP MT&TN lần 7) 2000.0 / 2000.0

Free Contest (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Chia kẹo cho em 1000.0 / 1000.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Tiền tố đối xứng dài nhất 1500.0 / 1500.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Quản lý năng lượng thành phố 1500.0 / 1500.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #E - Chuỗi Đối Xứng Cấm 2300.0 / 2300.0

IOI (672.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2025 — Obstacles for a Llama 672.0 / 2800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team