• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

bigbirdhateyou

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++14
1600pp
100% (1600pp)
Số thứ n
AC
6 / 6
C++14
1200pp
98% (1176pp)
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu
AC
9 / 9
C++14
1200pp
96% (1152pp)
Hành Trình Không Dừng
AC
1 / 1
C++14
1000pp
94% (941pp)
Con cừu hồng
AC
100 / 100
PAS
1000pp
92% (922pp)
CSES - Two Knights | Hai quân mã
AC
4 / 4
C++17
900pp
90% (814pp)
Đếm hình vuông (THT TQ 2013)
AC
20 / 20
C++14
900pp
89% (797pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++14
900pp
87% (781pp)
Xe đồ chơi
AC
10 / 10
C++14
900pp
85% (766pp)
MULTI-GAME
AC
10 / 10
C++14
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(24657.4 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Vị trí zero cuối cùng 300.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 0.0 / 800.0
POWER 400.0 / 1000.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tam giác không cân 350.0 / 500.0
Perfect !! 250.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Số thứ n 1200.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 720.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 533.3 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Lũy thừa 270.0 / 900.0
arr02 600.0 / 600.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
tongboi2 720.0 / 900.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Hệ Phương Trình 631.6 / 1000.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 225.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 0.0 / 500.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Sau cơn mưa 45.8 / 1100.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
Ước lớn nhất 685.7 / 1200.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
Số trận đấu 320.0 / 400.0
Tính tổng 03 0.0 / 900.0
Tính tổng 04 0.0 / 500.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
A + B 400.0 / 400.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Tổng chữ số 420.0 / 1500.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 200.0 / 800.0
Xâu Đẹp 480.0 / 500.0
Chạy Bộ 520.0 / 1000.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 486.0 / 900.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (3180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 480.0 / 600.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
MULTI-GAME 900.0 / 900.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (707.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 400.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 307.7 / 1000.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (3563.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1600.0
Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1900.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 0.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 28.0 / 1400.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Phần thưởng 35.0 / 1400.0

HSG THCS (1366.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 742.9 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 623.1 / 900.0

Happy School (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 0.0 / 1100.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 500.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

CSES (5173.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 0.0 / 900.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 533.3 / 2400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 240.0 / 900.0

Codeforces (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Equal Candies 500.0 / 500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team