blnguyen2910abc
Phân tích điểm
AC
100 / 100
JAVA
100%
(1000pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(980pp)
AC
10 / 10
JAVA
96%
(864pp)
AC
16 / 16
JAVA
94%
(847pp)
AC
10 / 10
JAVA
92%
(830pp)
AC
100 / 100
JAVA
90%
(723pp)
AC
100 / 100
JAVA
89%
(709pp)
AC
10 / 10
JAVA
87%
(608pp)
(9400.0 điểm)
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán cộng | 900.0 / 900.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
HSG THCS (2766.7 điểm)
THT Bảng A (6900.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Ăn kẹo (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (8400.0 điểm)
Cánh diều (6000.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
SGK 11 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm tuần tự | 800.0 / 800.0 |
| Tìm Vị Trí Cặp Điểm | 400.0 / 400.0 |
C++ Cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: (TS10 Hải Phòng 2026) | 600.0 / 600.0 |