• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

blnguyen2910abc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Trò chơi đê nồ #7
AC
100 / 100
JAVA
1000pp
100% (1000pp)
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên
AC
100 / 100
C++20
1000pp
98% (980pp)
Phép toán cộng
AC
10 / 10
JAVA
900pp
96% (864pp)
Tích đặc biệt
AC
16 / 16
JAVA
900pp
94% (847pp)
Xe đồ chơi
AC
10 / 10
JAVA
900pp
92% (830pp)
Tìm kiếm tuần tự
AC
100 / 100
JAVA
800pp
90% (723pp)
Số fibonacci #3
AC
100 / 100
JAVA
800pp
89% (709pp)
Xem đồng hồ (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
AC
10 / 10
JAVA
700pp
87% (608pp)
Bỏ phiếu
TLE
10 / 12
JAVA
667pp
85% (567pp)
Tổng ước
AC
100 / 100
JAVA
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(9400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
candles 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
minict07 600.0 / 600.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
BACKGROUND 400.0 / 400.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Phép tính #3 400.0 / 400.0
Trò chơi đê nồ #7 1000.0 / 1000.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
[Làm quen với OJ]. Bài 7. Chữ số cuối cùng & 2 chữ số cuối cùng 300.0 / 300.0
Tổng giá trị trong mảng 500.0 / 400.0

HSG THPT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0

Happy School (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0

Practice VOI (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán cộng 900.0 / 900.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0

Lập trình Python (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Print Hello World ! 100.0 / 100.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 3 200.0 / 200.0
Hàm range 3 0.0 / 400.0

HSG THCS (2766.7 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Bỏ phiếu 666.7 / 800.0
Bài 2. Đơn hàng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 500.0 / 500.0

THT Bảng A (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Xem đồng hồ (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 700.0 / 700.0
Tính ngày (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Bóng đèn (THT A Nghệ An 2025) 600.0 / 600.0
Mật mã (THT A Nghệ An 2025) 600.0 / 600.0
Bài 2: Chia kẹo (THT A Gia Lai 2026) 400.0 / 400.0

THT (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Ăn kẹo (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (8400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
PLUSS 400.0 / 400.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
26-Tính tổng những số tự nhiên chia hết cho 3 và 5 từ 1 đến n 500.0 / 500.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Chọn chỗ 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0

SGK 11 (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm kiếm tuần tự 800.0 / 800.0
Tìm Vị Trí Cặp Điểm 400.0 / 400.0

C++ Cơ bản (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: (TS10 Hải Phòng 2026) 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team