buidangdung7102k6
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(900pp)
AC
5 / 5
C++14
98%
(882pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(768pp)
AC
6 / 6
C++14
94%
(565pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(553pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(542pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(443pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(434pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(425pp)
AC
7 / 7
C++14
83%
(417pp)
(12600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Khoảng cách (LQĐ'22) | 500.0 / 500.0 |