buigiahan
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1144
Điểm tối đa
1144
Phân tích điểm
AC
10 / 10
SCAT
100%
(900pp)
AC
21 / 21
SCAT
98%
(686pp)
AC
10 / 10
SCAT
96%
(576pp)
AC
10 / 10
SCAT
94%
(565pp)
AC
10 / 10
SCAT
92%
(553pp)
AC
20 / 20
SCAT
90%
(452pp)
AC
48 / 48
SCAT
89%
(443pp)
AC
4 / 4
SCAT
87%
(434pp)
AC
50 / 50
SCAT
85%
(425pp)
TLE
7 / 20
SCAT
83%
(379pp)
(6200.0 điểm)
Lập trình Python (3000.0 điểm)
THT Bảng A (7755.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (3900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2166.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| 13-Chia hết cho 6 | 900.0 / 900.0 |
| Bình phương | 0.0 / 300.0 |
| Nhập xuất #1 | 100.0 / 100.0 |
| Số lần nhỏ nhất | 400.0 / 400.0 |
| Độ sáng | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng | 66.0 / 300.0 |
| Kiểm tra tuổi | 300.0 / 300.0 |