• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

buithanhhuyen

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
100% (1600pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++20
1500pp
98% (1470pp)
Tích chẵn
AC
10 / 10
C++20
1500pp
96% (1441pp)
Kích thước mảng con lớn nhất
AC
13 / 13
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Xâu Nhỏ Nhất
AC
10 / 10
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Leo Thang
AC
100 / 100
C++20
1200pp
90% (1085pp)
Hiệu lập phương
AC
30 / 30
C++20
1200pp
89% (1063pp)
Query-Sum
AC
20 / 20
C++20
1200pp
87% (1042pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++20
1100pp
85% (936pp)
Cách nhiệt
AC
10 / 10
C++20
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(32570.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Phân tích thừa số nguyên tố 720.0 / 900.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Căn bậc 2 của mũ 2 900.0 / 900.0
minict04 800.0 / 800.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Dải số 900.0 / 900.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (9400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

DHBB (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0

vn.spoj (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

Happy School (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu Palin 600.0 / 600.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0

CSES (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team