caoquanghinh
Phân tích điểm
AC
41 / 41
SCAT
100%
(1000pp)
AC
5 / 5
SCAT
96%
(576pp)
WA
9 / 10
SCAT
94%
(508pp)
AC
6 / 6
SCAT
90%
(452pp)
AC
10 / 10
SCAT
89%
(354pp)
AC
5 / 5
SCAT
85%
(340pp)
AC
6 / 6
SCAT
83%
(333pp)
(3916.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (5910.0 điểm)
Cánh diều (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận | 300.0 / 300.0 |
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) | 300.0 / 300.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |