caoquanghinh
Phân tích điểm
AC
5 / 5
SCAT
95%
(760pp)
WA
9 / 10
SCAT
86%
(154pp)
AC
6 / 6
SCAT
81%
(81pp)
AC
5 / 5
SCAT
77%
(77pp)
AC
50 / 50
SCAT
74%
(74pp)
AC
50 / 50
SCAT
70%
(70pp)
AC
50 / 50
SCAT
66%
(66pp)
AC
10 / 10
SCAT
63%
(63pp)
THT (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 800.0 / |
THT Bảng A (1320.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tách lẻ | 800.0 / |
Rút thẻ | 800.0 / |
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 200.0 / |
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 100.0 / |
Khác (136.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
contest (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tuổi đi học | 100.0 / |
Cánh diều (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) | 100.0 / |
Cánh diều - BANHOC - Tính số bàn học | 100.0 / |
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận | 100.0 / |
HSG THCS (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia bi (THTB N.An 2021) | 100.0 / |