• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

chuthanhbinh21

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1293
Điểm tối đa 1293

Phân tích điểm

Tháp (THT TP 2019)
AC
10 / 10
C++20
1400pp
100% (1400pp)
Hệ số nhị thức
TLE
60 / 100
C++20
1380pp
98% (1352pp)
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Số ok
AC
111 / 111
C++20
1200pp
94% (1129pp)
Two pointer 1B
AC
20 / 20
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Tìm số n
AC
50 / 50
C++20
1100pp
90% (994pp)
Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
TLE
8 / 10
C++20
1040pp
89% (921pp)
DFS cơ bản
AC
45 / 45
C++20
1000pp
87% (868pp)
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
C++20
1000pp
85% (851pp)
Thuật toán tìm kiếm nhị phân
AC
100 / 100
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(21288.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 40.0 / 1000.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 0.0 / 800.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 48.0 / 1600.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Diện tích hình tam giác 0.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Tính tổng 02 0.0 / 1400.0
Tính tổng 03 0.0 / 900.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
DMOJ - Bigger Shapes 400.0 / 400.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
Cộng trừ trên Module 425.0 / 500.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Tìm số n 1100.0 / 1100.0
Số Hoàn Thiện 900.0 / 900.0
Số ok 1200.0 / 1200.0
#01 - Vị trí ban đầu 800.0 / 800.0
Vị trí tương đối #3 400.0 / 400.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tấm bìa 900.0 / 900.0
Quà tặng 165.0 / 1100.0
Khóa số 400.0 / 400.0
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 3: Chia kẹo 330.0 / 1100.0

HSG THCS (7108.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 500.0 / 1000.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Cây cảnh 900.0 / 900.0
Hộp quà 900.0 / 900.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1040.0 / 1300.0
Bài 5. Bắn súng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 38.0 / 1900.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (6225.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
PLUSS 400.0 / 400.0
Cặp dương 0.0 / 800.0
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) 900.0 / 900.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #2 25.0 / 500.0
Ba điểm thẳng hàng 700.0 / 700.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0

THT Bảng A (5480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 540.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 540.0 / 900.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

HSG THPT (487.5 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1100.0
Xâu con (HSG12-2023, Bình Phước) 487.5 / 500.0

Cánh diều (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0

THT (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 1000.0 / 1000.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Xem giờ 400.0 / 400.0
Dãy số chẵn lẻ 600.0 / 600.0

CSES (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức 0.0 / 1300.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0

Lập trình Python (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0

USACO (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2023 December Contest, Platinum, Train Scheduling 0.0 / 2500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nốt nhạc 400.0 / 400.0

HSG cấp trường (20.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 20.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team