chuthanhbinh21
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1293
Điểm tối đa
1293
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1400pp)
TLE
60 / 100
C++20
98%
(1352pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1015pp)
TLE
8 / 10
C++20
89%
(921pp)
AC
45 / 45
C++20
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(851pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(834pp)
(21288.0 điểm)
HSG THCS (7108.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6225.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (5480.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (487.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1100.0 |
| Xâu con (HSG12-2023, Bình Phước) | 487.5 / 500.0 |
Cánh diều (2000.0 điểm)
THT (4900.0 điểm)
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức | 0.0 / 1300.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quân bài màu gì? | 400.0 / 400.0 |
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
USACO (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 December Contest, Platinum, Train Scheduling | 0.0 / 2500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (20.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 20.0 / 1000.0 |