cproko
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1154
Điểm tối đa
1154
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2209pp)
AC
23 / 23
C++17
94%
(2071pp)
AC
15 / 15
C++17
92%
(1937pp)
AC
3 / 3
C++17
90%
(1898pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1860pp)
AC
6 / 6
C++17
87%
(1823pp)
AC
7 / 7
C++17
85%
(1787pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1751pp)
(80300.0 điểm)
HSG THCS (8300.0 điểm)
DHBB (15300.0 điểm)
Happy School (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dãy | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (8100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Hàn tín điểm binh | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con chung dài nhất 3 | 1600.0 / 1600.0 |
| Rút gọn đoạn | 2100.0 / 2100.0 |
Lập trình cơ bản (5000.0 điểm)
vn.spoj (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình chữ nhật trên bảng 0-1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Công ty đa cấp | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
USACO (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Islands | 1500.0 / 1200.0 |
CSES (129500.0 điểm)
Codeforces (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1 thi thử THT | 600.0 / 600.0 |
| Dãy số (THTA 2024) | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (7770.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó | 400.0 / 400.0 |
Trại hè MT&TN (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu cây — TREECOL | 2100.0 / 2100.0 |
THT (8164.0 điểm)
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MIXM | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (21900.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Nobita (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1200.0 / 1600.0 |