• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

cucmuctrau58

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Nuôi Bò 2
AC
10 / 10
C++20
1800pp
100% (1800pp)
golds
AC
20 / 20
C++20
1600pp
98% (1568pp)
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất
AC
16 / 16
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Dãy số
AC
20 / 20
C++20
1400pp
94% (1318pp)
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
AC
12 / 12
C++20
1300pp
92% (1199pp)
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II
AC
13 / 13
C++20
1300pp
90% (1175pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
20 / 20
C++20
1300pp
89% (1152pp)
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II
AC
12 / 12
C++20
1300pp
87% (1129pp)
Giá trị nhỏ nhất
AC
20 / 20
C++20
1300pp
85% (1106pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(68236.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Tìm k lớn nhất 800.0 / 800.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
module 0 600.0 / 600.0
golds 1600.0 / 1600.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
Phần tử độc nhất 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2D 1000.0 / 1000.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
BOOLEAN 1 300.0 / 300.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Prefix Sum Array 400.0 / 400.0
Tính tổng trên hình chữ nhật con 900.0 / 900.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Máy Nghe Nhạc 336.0 / 1400.0
PVHOI 4 - VI - PHAO CHUỐI 0.0 / 2600.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
Dãy con có tổng lớn nhất 900.0 / 900.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Những cây kẹo hạnh phúc 800.0 / 800.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Trò chơi xoá số 800.0 / 800.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
Tìm VIKA 800.0 / 800.0
Chi phí di chuyển 600.0 / 600.0
Tìm vàng 800.0 / 800.0
Số 2020 600.0 / 600.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
Truy tìm kho báu 800.0 / 800.0
Độ đa dạng của mảng 900.0 / 900.0
Tìm tập con có tổng chẵn 800.0 / 800.0
Chú ếch và hoa sen 800.0 / 800.0
Chia hết cho 25 900.0 / 900.0
#00 - Bài 1 - Nhất nhì 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
[Đệ quy] Tổ hợp chập K của N 400.0 / 400.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
Giảm thiểu độ không may mắn 800.0 / 800.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
Dãy FIBO [pvhung] 800.0 / 800.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Tổng đoạn tĩnh 1100.0 / 1100.0
Mảng con có tổng lớn nhất 1100.0 / 1100.0
Khai thác vàng 900.0 / 900.0
Dãy số 1400.0 / 1400.0
TS10 Tiền Giang 2024 - Tìm x 1100.0 / 1100.0
Đoán đi... 1000.0 / 1000.0
Tổng giá trị trong mảng 500.0 / 400.0
Bowling 1100.0 / 1100.0
MIKU2026 - Concert Miku Expo 900.0 / 900.0
Thực Đơn Thảm Hoạ 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm trên mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm giá trị 1100.0 / 1100.0
Chiều cao 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (9700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Hàng cây sân trường (HSG9-2023, Nghệ An) 800.0 / 800.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Cây cảnh 900.0 / 900.0
Tìm kiếm trong xâu 900.0 / 900.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 500.0 / 500.0
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (17200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Tạo sơn tổng hợp 800.0 / 800.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #5 1000.0 / 1000.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Hình chữ nhật con 800.0 / 800.0
String #1 200.0 / 200.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Số fibonacci #4 600.0 / 600.0
Counting sort 600.0 / 600.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 1200.0 / 1200.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 1000.0 / 1000.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

DHBB (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0

dutpc (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 0.0 / 900.0

THT Bảng A (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Mua bút chì cho lớp học (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Vé xe buýt (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0

HackerRank (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 1000.0 / 1000.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xin chào 100.0 / 100.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

HSG THPT (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
LIE RACE 600.0 / 600.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Xem phim 1200.0 / 1200.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1300.0 / 1300.0

Cánh diều (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

CSES (23900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Codeforces (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Two Groups 800.0 / 800.0
Làm quen với XOR 800.0 / 800.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0

THT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân bản (THTA KV Miền Trung 2023) 1000.0 / 1000.0

Atcoder (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 1000.0 / 1000.0

VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vận chuyển hàng hoá 1200.0 / 1200.0

USACO (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2023 February Contest, Bronze, Watching Mooloo 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 3: Đếm chữ CAR (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3: Tin nhắn bí mật (TS10 Đồng Tháp 2026) 900.0 / 900.0
TS10 Bình Dương 2025 - Bài 3: Trò chơi ghép gỗ 900.0 / 900.0
Bài 3: Số xâu (TS10 An Giang 2026) 800.0 / 800.0
Bài 4: Cộng dãy (TS10 An Giang 2026) 0.0 / 1200.0

THT Bảng B & C (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
DIRECTIONS 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team