cucmuctrau58
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
96%
(1537pp)
AC
12 / 12
C++20
92%
(1199pp)
AC
13 / 13
C++20
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1152pp)
AC
12 / 12
C++20
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1106pp)
AC
18 / 18
C++20
83%
(1084pp)
(68236.0 điểm)
HSG THCS (9700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (17200.0 điểm)
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
dutpc (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (5300.0 điểm)
HackerRank (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LIE RACE | 600.0 / 600.0 |
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| Xem phim | 1200.0 / 1200.0 |
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 1300.0 / 1300.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
CSES (23900.0 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Two Groups | 800.0 / 800.0 |
| Làm quen với XOR | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân bản (THTA KV Miền Trung 2023) | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (3300.0 điểm)
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
USACO (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 February Contest, Bronze, Watching Mooloo | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3500.0 điểm)
THT Bảng B & C (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIRECTIONS | 800.0 / 800.0 |