• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

cuong2011

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
PY3
2100pp
100% (2100pp)
Thích kẹo ngọt
AC
20 / 20
PY3
2000pp
98% (1960pp)
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025)
WA
18 / 20
PY3
1890pp
96% (1815pp)
Bóng đá giao hữu
TLE
17 / 20
PYPY
1870pp
94% (1760pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
PYPY
1800pp
92% (1660pp)
Trò chơi chia số
AC
100 / 100
PY3
1800pp
90% (1627pp)
Chơi xấu
AC
100 / 100
PY3
1800pp
89% (1595pp)
Bồ câu
WA
15 / 20
PY3
1650pp
87% (1432pp)
Ước số
AC
42 / 42
PYPY
1600pp
85% (1361pp)
Số đặc biệt
AC
20 / 20
PY3
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(83000.8 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Dãy tăng giảm 1000.0 / 1100.0
Bài tập về nhà 1440.0 / 1600.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Số Rút Gọn 1100.0 / 1100.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Nén Xâu 1500.0 / 1500.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng A, Bài A bảng B2 400.0 / 400.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng B1 & C2, Bài B bảng C1 0.0 / 2200.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng A, Bài B bảng B2 800.0 / 800.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B1 & C2, Bài A bảng C1 0.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Lái xe 400.0 / 400.0
Bóng rổ 900.0 / 900.0
Mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Dãy Lipon 1200.0 / 1200.0
Trò chơi sinh nhật 840.0 / 1400.0
Giao điểm 1200.0 / 1200.0
Chọn xâu 960.0 / 1200.0
Số "khác rỗng" 1200.0 / 1200.0
Rùa và Thỏ 800.0 / 800.0
Viên ngọc 1100.0 / 1100.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Những cây kẹo hạnh phúc 800.0 / 800.0
Từ an toàn 1400.0 / 1400.0
Ước số 1600.0 / 1600.0
Phương Nam 255.8 / 1900.0
Tặng quà 1100.0 / 1100.0
Trò chơi chia số 1800.0 / 1800.0
Ảo thuật 1400.0 / 1400.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Số ok 1200.0 / 1200.0
Làm bánh trung thu 800.0 / 800.0
Thông điệp mùa trung thu 1040.0 / 1300.0
Chơi đá 1000.0 / 1000.0
Trao đổi quà 1155.0 / 2100.0
Chơi xấu 1800.0 / 1800.0
Thử thách nhị phân 1100.0 / 1100.0
Sum họp 0.0 / 1300.0
Bảng con 0.0 / 1400.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tặng Quà Giáng Sinh 1100.0 / 1100.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
Giao Quà Giáng Sinh 1400.0 / 1400.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
[HSG 9] Bỏ sỏi 1000.0 / 1000.0
Số tam giác 500.0 / 500.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800.0 / 800.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
A + B (số thực) 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG 1000.0 / 1000.0
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) 500.0 / 500.0
Thích kẹo ngọt 2000.0 / 2000.0
Dãy FIBO [pvhung] 800.0 / 800.0
Đường Cao Tam Giác [pvhung] 800.0 / 800.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 900.0 / 900.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0
[WEEKLY CONTEST 01] LÁT GẠCH 1260.0 / 1400.0
Đấu súng 900.0 / 900.0
Hối lộ 1000.0 / 1000.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
Hệ thống sưởi ấm 1400.0 / 1400.0
Đường Dây Truyền Tin 1300.0 / 1300.0
Lucky Digit Sum 1100.0 / 1100.0
Bán Trà Sữa 1200.0 / 1200.0
[Hàm và lý thuyết số] Đếm số tổng hợp 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (17776.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 900.0 / 900.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 540.0 / 600.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1200.0 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Đếm cặp chia hết (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 1400.0 / 1400.0
Tạo số 1100.0 / 1100.0
Con đường hoa 1400.0 / 1400.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 1400.0 / 1400.0
Thay đổi dãy số 270.0 / 900.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Largest product 900.0 / 900.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 866.667 / 1300.0

vn.spoj (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 900.0 / 1000.0

THT Bảng A (19336.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Vẽ hình 600.0 / 600.0
Hàng rào 400.0 / 400.0
Chia bánh ngọt 256.0 / 1600.0
Số lẻ đặc biệt 2 thứ N 390.0 / 1300.0
Tết trung thu với đèn ông sao 1300.0 / 1300.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Thêm một chữ k 0.0 / 1400.0
Số X 1500.0 / 1500.0
Nhận hối lộ 1000.0 / 1000.0
Học toán 1300.0 / 1300.0
Bài dễ 900.0 / 900.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 1200.0 / 1200.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 1890.0 / 2100.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 800.0 / 800.0
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1200.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (8400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ziczac 900.0 / 900.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
String #5 600.0 / 600.0
Khiêu vũ 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp theo tần suất 900.0 / 900.0
DSA03001 700.0 / 700.0
DSA03005 800.0 / 800.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Kí tự của người Napoli 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (12185.3 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 910.0 / 1400.0
Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1440.0 / 1600.0
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1235.294 / 1400.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1532.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giấc mơ 432.0 / 1200.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

THT (12060.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 2100.0 / 1700.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
A - A nhân B (GL THT 23/24) 800.0 / 800.0
B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) 1100.0 / 1100.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 1000.0 / 1000.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 0.0 / 1300.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B2, Bài A bảng B1 0.0 / 1100.0
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 800.0 / 800.0
Di chuyển thùng hàng 90.0 / 1800.0
Dãy số 1200.0 / 1200.0
Bóng đá giao hữu 1870.0 / 2200.0

CSES (6458.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 700.0 / 1400.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Candy Lottery | Xác suất nhận kẹo 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 758.3 / 1300.0

Practice VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con tăng thứ k 1200.0 / 2400.0

Codeforces (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đặc biệt 1500.0 / 1500.0

VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vận chuyển hàng hoá 1200.0 / 1200.0

USACO (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2023 US Open Contest, Silver, Milk Sum 0.0 / 1600.0

HSG THPT (7520.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số 840.0 / 1400.0
Tuyến đường 1100.0 / 1100.0
Đoạn con đẹp 980.0 / 1400.0
ĐOÀN XE QUA CẦU 1300.0 / 1300.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1300.0 / 1300.0
SQIUF GAME 900.0 / 900.0
SQIUF GAME 2 1100.0 / 1100.0

Google (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 1000.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (10118.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Deque 1000.0 / 1000.0
Bồ câu 1650.0 / 2200.0
Bài 2: Số nguyên tố cặp (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Chính phương (TS10 Nam Định 2025) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: (TS10 Hải Phòng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: (TS10 Hải Phòng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: (TS10 Hải Phòng 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: (TS10 Hải Phòng 2026) 468.0 / 1300.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xô nước 400.0 / 400.0
Lát gạch 400.0 / 400.0

HSG cấp trường (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team