cuong2011
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1960pp)
WA
18 / 20
PY3
96%
(1815pp)
TLE
17 / 20
PYPY
94%
(1760pp)
AC
20 / 20
PYPY
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1251pp)
(83000.8 điểm)
HSG THCS (17776.7 điểm)
vn.spoj (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (19336.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8400.0 điểm)
THT Bảng B & C (12185.3 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1532.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giấc mơ | 432.0 / 1200.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
THT (12060.0 điểm)
CSES (6458.3 điểm)
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con tăng thứ k | 1200.0 / 2400.0 |
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt | 1500.0 / 1500.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
USACO (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 US Open Contest, Silver, Milk Sum | 0.0 / 1600.0 |
HSG THPT (7520.0 điểm)
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (10118.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xô nước | 400.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) | 1400.0 / 1400.0 |