• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

cuong2610

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xin chào 2
AC
8 / 8
C++11
900pp
100% (900pp)
a cộng b
AC
5 / 5
C++11
900pp
98% (882pp)
Nhỏ nhất
AC
10 / 10
C++11
800pp
96% (768pp)
KT Số nguyên tố
TLE
9 / 11
C++11
736pp
94% (693pp)
arr02
AC
10 / 10
C++11
600pp
92% (553pp)
Học sinh ham chơi
AC
10 / 10
C++11
500pp
90% (452pp)
arr01
AC
10 / 10
C++11
500pp
89% (443pp)
Chữ số của N
AC
5 / 5
C++11
500pp
87% (434pp)
Số lượng ước số của n
AC
4 / 4
C++11
500pp
85% (425pp)
Trị tuyệt đối
AC
10 / 10
C++11
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(17436.4 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 300.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
KT Số nguyên tố 736.4 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0

Lập trình cơ bản (830.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #2 30.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0

DHBB (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team